Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Tim Civeja (Kiến tạo: Marvin Wanitzek) 19 | |
M. Honsak (Thay: P. Hennrich) 46 | |
Alessandro Vogt 46 | |
Santeri Vaeaenaenen 55 | |
Viktor Bergh (Thay: Deniz Ofli) 59 | |
Marnon-Thomas Busch 67 | |
Noel Eichinger (Thay: Kevin Wiethaup) 67 | |
Tim Siersleben 68 | |
Marnon-Thomas Busch 77 | |
Mikkel Kaufmann 78 | |
Leart Paqarada (Thay: Marcel Costly) 79 | |
Marvin Wanitzek 80 | |
Alessandro Vogt (Kiến tạo: Leart Paqarada) 88 | |
Noel Eichinger 88 | |
John Meyer 90 | |
Maximilian Senft 90+2' |
Thống kê trận đấu Karlsruher SC vs FC Heidenheim


Diễn biến Karlsruher SC vs FC Heidenheim
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Shio Fukuda rời sân và được thay thế bởi John Meyer.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Noel Eichinger.
Leart Paqarada đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Alessandro Vogt đã ghi bàn!
V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!
Marcel Costly rời sân và được thay thế bởi Leart Paqarada.
Thẻ vàng cho Mikkel Kaufmann.
Thẻ vàng cho Marnon-Thomas Busch.
Jan Schoeppner rời sân và được thay thế bởi Tim Siersleben.
Kevin Wiethaup rời sân và được thay thế bởi Noel Eichinger.
Oualid Mhamdi rời sân và được thay thế bởi Marnon-Thomas Busch.
Deniz Ofli rời sân và được thay thế bởi Viktor Bergh.
Thẻ vàng cho Santeri Vaeaenaenen.
Christian Conteh rời sân và được thay thế bởi Alessandro Vogt.
Christian Conteh rời sân và anh được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai bắt đầu.
Paul Hennrich rời sân và được thay thế bởi Mathias Honsak.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Karlsruher SC vs FC Heidenheim
Karlsruher SC (3-5-2): Hans Christian Bernat (1), Christoph Kobald (22), Paul Scholl (15), Sandro Trémoulet (24), Rafael Pinto Pedrosa (36), Kevin Wiethaup (7), Tim Civeja (23), Santeri Vaananen (6), Deniz Emre Ofli (3), Shio Fukuda (13), Marvin Wanitzek (10)
FC Heidenheim (4-1-3-2): Thomas Dähne (33), Mhadi (22), Patrick Mainka (6), Jonas Fohrenbach (19), Michael Heule (27), Jan Schoppner (3), Marcel Costly (24), Paul Hennrich (8), Christian Joe Conteh (10), Mikkel Kaufmann (29), Budu Zivzivadze (11)


| Thay người | |||
| 59’ | Deniz Ofli Viktor Bergh | 46’ | Paul Hennrich Mathias Honsak |
| 67’ | Kevin Wiethaup Noel Eichinger | 46’ | Christian Conteh Alessandro Vogt |
| 67’ | Oualid Mhamdi Marnon Busch | ||
| 68’ | Jan Schoeppner Tim Siersleben | ||
| 79’ | Marcel Costly Leart Paqarada | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Louey Ben Farhat | Marnon Busch | ||
Viktor Bergh | Frank Feller | ||
Lilian Egloff | Mathias Honsak | ||
Noel Eichinger | Adam Kolle | ||
Robin Himmelmann | Julian Niehues | ||
John Davis Meyer | Leart Paqarada | ||
Jason Ponente-Ramirez | Tim Siersleben | ||
Danyal Zor | Alessandro Vogt | ||
Heliton Tito | Yannik Wagner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Thành tích gần đây FC Heidenheim
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 15 | 28 | T T H T T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 11 | 21 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 19 | T H T H T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | 18 | T H T T B | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 17 | H T B T H | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 | H H B H B | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | H T T B T | |
| 8 | 10 | 2 | 6 | 2 | 0 | 12 | H T H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | H B T B T | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | H H B T B | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B H T | |
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | T B H B T | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -8 | 11 | B B T B T | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H B H H B | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | B T B T B | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | B T B H H | |
| 17 | 10 | 1 | 5 | 4 | -2 | 8 | H B H T B | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch