V À A A O O O - Carlos Rojas đã ghi bàn!
Artem Kozak (Kiến tạo: Mykola Myronyuk) 15 | |
Rostyslav Lyakh (Kiến tạo: Joseph Sery) 35 | |
Rostyslav Lyakh 37 | |
Carlos Rojas 39 |
Đang cập nhậtDiễn biến Karpaty vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Thẻ vàng cho Rostyslav Lyakh.
Joseph Sery đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rostyslav Lyakh đã ghi bàn!
Mykola Myronyuk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Artem Kozak đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Karpaty vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Karpaty (4-1-4-1): Roman Mysak (80), Ivan Calero (14), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Rostyslav Liakh (73), Mohamed Aiman Moukhliss Agmir (10), Xeber Alkain (70), Ambrosiy Chachua (8), Fellipe Vieira Cardoso (7), Roman Vantukh (17), Joseph Sery (9)
Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-1-4-1): Nikita Fedotov (71), Serjan Repaj (13), Vladyslav Moroz (4), Nil Coch Montana (77), Oleksandr Klimets (97), Yevgen Zaporozhets (5), Sydun Vadym Vasylovych (20), Daniil Vashchenko (27), Mykola Myronyuk (8), Artem Kozak (59), Carlos Rojas (99)

| Cầu thủ dự bị | |||
Volodymyr Antoniuk | Ivan Bendera | ||
Oleksandr Diedov | Oleg Bilyk | ||
Sviatoslav Hliots | Andrii Boiko | ||
Bruno Iglesias | Vitalii Horin | ||
Yaroslav Karabin | Stepan Grigoraschuk | ||
Yuriy Kokodyniak | Andriy Lipovuz | ||
Denys Marchenko | Valeriy Luchkevych | ||
Denis Miroshnichenko | Daniel Rueda Bodega | ||
Eriki Daniel Rodrigues Bento | Raúl Tavares | ||
Timur Stetskov | Maksym Yevpak | ||
Anton Zhylkin | |||
Eric Kalinets | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Karpaty
Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 15 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 12 | 22 | T T T H T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 3 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 9 | 15 | B T T T T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 14 | H B T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | H H B T T | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | H T B T T | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | T H B B B | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | H H T B B | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | H B T T B | |
| 11 | 9 | 1 | 5 | 3 | -5 | 8 | H H B H B | |
| 12 | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | H H B T B | |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | H B B H T | |
| 14 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | H B H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B B B B T | |
| 16 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch