Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả Karpaty vs FC Olexandriya hôm nay 11-04-2026

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 11/4

Đang diễn ra

Karpaty

Karpaty

0 : 0

FC Olexandriya

FC Olexandriya

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 11/04/2026
Vòng 23 - VĐQG Ukraine
Stadion Ukrajina
 
Marko Sapuha
41
Mykola Ogarkov
45+1'
Denys Miroshnichenko
45+1'
Bruninho
56
Artur Andreychyk (Thay: Tedi Cara)
56
Xeber Alkain (Thay: Paulo Vitor)
63
Eriki (Thay: Marko Sapuha)
63
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Karpaty vs FC Olexandriya

Tất cả (10)
63'

Marko Sapuha rời sân và được thay thế bởi Eriki.

63'

Paulo Vitor rời sân và được thay thế bởi Xeber Alkain.

56' Thẻ vàng cho Bruninho.

Thẻ vàng cho Bruninho.

56'

Tedi Cara rời sân và được thay thế bởi Artur Andreychyk.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Denys Miroshnichenko.

Thẻ vàng cho Denys Miroshnichenko.

45+1' Thẻ vàng cho Mykola Ogarkov.

Thẻ vàng cho Mykola Ogarkov.

41' Thẻ vàng cho Marko Sapuha.

Thẻ vàng cho Marko Sapuha.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Karpaty vs FC Olexandriya

số liệu thống kê
Karpaty
Karpaty
FC Olexandriya
FC Olexandriya
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karpaty vs FC Olexandriya

Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Denis Miroshnichenko (11), Volodymyr Adamiuk (3), Vitaliy Kholod (44), Rostislav Lyakh (73), Marko Sapuha (20), Paulo Vitor (7), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Yan Kostenko (26), Baboucarr Faal (99)

FC Olexandriya (4-1-4-1): Nazar Makarenko (72), Bohdan Butko (91), Miguel (26), Anton Bol (86), Mykola Oharkov (23), Daniil Vashchenko (20), Tedi Cara (27), Mateus Amaral (49), Dmytro Myshnov (9), Pape Ndiaga Yade (37), Bryan Castillo (99)

Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
1
Nazar Domchak
11
Denis Miroshnichenko
3
Volodymyr Adamiuk
44
Vitaliy Kholod
73
Rostislav Lyakh
20
Marko Sapuha
7
Paulo Vitor
8
Ambrosiy Chachua
37
Bruninho
26
Yan Kostenko
99
Baboucarr Faal
99
Bryan Castillo
37
Pape Ndiaga Yade
9
Dmytro Myshnov
49
Mateus Amaral
27
Tedi Cara
20
Daniil Vashchenko
23
Mykola Oharkov
86
Anton Bol
26
Miguel
91
Bohdan Butko
72
Nazar Makarenko
FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-1-4-1
Thay người
63’
Marko Sapuha
Eriki
56’
Tedi Cara
Artur Andreychyk
63’
Paulo Vitor
Xeber Alkain
Cầu thủ dự bị
Andriy Klishchuk
Viktor Dolgyi
Roman Mysak
Nazar Prokopenko
Timur Stetskov
Jocelin Behiratche
Jean Pedroso
Artur Andreychyk
Oleksii Sych
Danil Skorko
Eriki
Denys Khmelyovskyi
Valentyn Rubchynskyi
Sergiy Buletsa
Artur Shakh
Mauro Rodrigues
Stenio
Hussayn Touati
Xeber Alkain
Jhonnatan da Silva
Ilya Kvasnytsya
Artem Shulianskyi
Yaroslav Karabin
Mikita Svotba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
09/11 - 2024
11/05 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Karpaty

VĐQG Ukraine
04/04 - 2026
22/03 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Giao hữu
28/01 - 2026
H1: 1-2
28/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Ukraine
13/12 - 2025
05/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây FC Olexandriya

VĐQG Ukraine
03/04 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
06/03 - 2026
28/02 - 2026
12/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2216242150B T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2115513950T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2314452646B T T H T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2212552541T T T T B
5Metalist 1925Metalist 1925219841135T T B T H
6FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka238105034B H T H H
7KryvbasKryvbas22976234T H B T B
8KarpatyKarpaty23797430B H T T T
9ZoryaZorya21786329H B T H H
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv22679-1625T H B B H
11Veres RivneVeres Rivne21588-823B B H B H
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi227213-923B T T B T
13KudrivkaKudrivka225611-1221T H H B B
14Rukh LvivRukh Lviv236215-1920B B B B H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya232714-2613B B B B H
16SC PoltavaSC Poltava232417-4110B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow