Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Karvina vs Mlada Boleslav hôm nay 25-04-2026

Giải VĐQG Séc - Th 7, 25/4

Kết thúc

Karvina

Karvina

0 : 3

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 25/04/2026
Vòng 27 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Jan Fiala
12
Denny Samko
19
Michal Sevcik
21
Michal Sevcik
28
Roman Macek
45+1'
Lucky Ezeh (Thay: Emmanuel Ayaosi)
46
Aboubacar Traore (Thay: Sahmkou Camara)
46
Sebastian Bohac (Thay: Jan Chytry)
46
Dominik Kostka (Thay: Martin Subert)
63
Josef Kolarik (Thay: Solomon John)
63
Faycal Konate (Thay: Kahuan Vinicius)
64
Roman Macek (Kiến tạo: Christophe Kabongo)
77
Jiri Fleisman (Thay: Filip Prebsl)
78
Matous Krulich (Thay: Christophe Kabongo)
82
Jan Zika (Thay: Michal Sevcik)
82
Denis Donat (Thay: Ondrej Karafiat)
83
Matous Krulich
90+1'

Thống kê trận đấu Karvina vs Mlada Boleslav

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Karvina vs Mlada Boleslav

Tất cả (24)
90+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Matous Krulich.

Thẻ vàng cho Matous Krulich.

83'

Ondrej Karafiat rời sân và anh được thay thế bởi Denis Donat.

82'

Michal Sevcik rời sân và anh được thay thế bởi Jan Zika.

82'

Christophe Kabongo rời sân và anh được thay thế bởi Matous Krulich.

78'

Filip Prebsl rời sân và anh được thay thế bởi Jiri Fleisman.

77'

Christophe Kabongo đã kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Roman Macek ghi bàn!

V À A A O O O - Roman Macek ghi bàn!

75' V À A A O O O - Christophe Kabongo ghi bàn!

V À A A O O O - Christophe Kabongo ghi bàn!

64'

Kahuan Vinicius rời sân và được thay thế bởi Faycal Konate.

63'

Solomon John rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.

63'

Martin Subert rời sân và được thay thế bởi Dominik Kostka.

46'

Jan Chytry rời sân và được thay thế bởi Sebastian Bohac.

46'

Sahmkou Camara rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Traore.

46'

Emmanuel Ayaosi rời sân và được thay thế bởi Lucky Ezeh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Roman Macek.

Thẻ vàng cho Roman Macek.

41' V À A A O O O - Roman Macek ghi bàn!

V À A A O O O - Roman Macek ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho Michal Sevcik.

Thẻ vàng cho Michal Sevcik.

21' V À A A O O O - Michal Sevcik ghi bàn!

V À A A O O O - Michal Sevcik ghi bàn!

Đội hình xuất phát Karvina vs Mlada Boleslav

Karvina (4-2-3-1): Vladimir Neuman (1), Jan Chytry (24), Yevgeniy Skyba (44), Sahmkou Camara (49), Nino Milic (19), Filip Prebsl (99), Jakub Kristan (8), Jan Fiala (29), Denny Samko (10), Emmanuel Ayaosi (14), Kahuan Vinicius (20)

Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Ondrej Karafiat (44), Matej Hybs (11), Roman Macek (7), David Kozel (19), Martin Subert (21), Michal Sevcik (22), Solomon John (20), Christopher Kabongo (25)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
1
Vladimir Neuman
24
Jan Chytry
44
Yevgeniy Skyba
49
Sahmkou Camara
19
Nino Milic
99
Filip Prebsl
8
Jakub Kristan
29
Jan Fiala
10
Denny Samko
14
Emmanuel Ayaosi
20
Kahuan Vinicius
25
Christopher Kabongo
20
Solomon John
22
Michal Sevcik
21
Martin Subert
19
David Kozel
7
Roman Macek
11
Matej Hybs
44
Ondrej Karafiat
3
Martin Kralik
32
Filip Matousek
59
Jiri Floder
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-2-3-1
Thay người
46’
Jan Chytry
Sebastian Bohac
63’
Solomon John
Josef Kolarik
46’
Emmanuel Ayaosi
Lucky Ezeh
63’
Martin Subert
Dominik Kostka
46’
Sahmkou Camara
Aboubacar Traore
82’
Christophe Kabongo
Matous Krulich
64’
Kahuan Vinicius
Faycal Konate
82’
Michal Sevcik
Jan Zika
78’
Filip Prebsl
Jiri Fleisman
83’
Ondrej Karafiat
Denis Donat
Cầu thủ dự bị
Jakub Lapes
Vojtech Vorel
Sebastian Bohac
Denis Donat
Ondrej Mrozek
Jiri Klima
Ousmane Conde
Josef Kolarik
Lucky Ezeh
Dominik Kostka
Jiri Fleisman
Matous Krulich
Faycal Konate
Daniel Langhamer
Aboubacar Traore
Filip Lehky
Vit Valosek
Dominik Mares
David Pech
Jan Zika

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
03/10 - 2021
06/03 - 2022
05/08 - 2023
13/12 - 2023
27/10 - 2024
30/03 - 2025
25/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
22/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
05/03 - 2026
VĐQG Séc
01/03 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
2FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
5SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
6Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow