Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jan Fiala 12 | |
Denny Samko 19 | |
Michal Sevcik 21 | |
Michal Sevcik 28 | |
Roman Macek 45+1' | |
Lucky Ezeh (Thay: Emmanuel Ayaosi) 46 | |
Aboubacar Traore (Thay: Sahmkou Camara) 46 | |
Sebastian Bohac (Thay: Jan Chytry) 46 | |
Dominik Kostka (Thay: Martin Subert) 63 | |
Josef Kolarik (Thay: Solomon John) 63 | |
Faycal Konate (Thay: Kahuan Vinicius) 64 | |
Roman Macek (Kiến tạo: Christophe Kabongo) 77 | |
Jiri Fleisman (Thay: Filip Prebsl) 78 | |
Matous Krulich (Thay: Christophe Kabongo) 82 | |
Jan Zika (Thay: Michal Sevcik) 82 | |
Denis Donat (Thay: Ondrej Karafiat) 83 | |
Matous Krulich 90+1' |
Thống kê trận đấu Karvina vs Mlada Boleslav


Diễn biến Karvina vs Mlada Boleslav
Thẻ vàng cho Matous Krulich.
Ondrej Karafiat rời sân và anh được thay thế bởi Denis Donat.
Michal Sevcik rời sân và anh được thay thế bởi Jan Zika.
Christophe Kabongo rời sân và anh được thay thế bởi Matous Krulich.
Filip Prebsl rời sân và anh được thay thế bởi Jiri Fleisman.
Christophe Kabongo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Roman Macek ghi bàn!
V À A A O O O - Christophe Kabongo ghi bàn!
Kahuan Vinicius rời sân và được thay thế bởi Faycal Konate.
Solomon John rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.
Martin Subert rời sân và được thay thế bởi Dominik Kostka.
Jan Chytry rời sân và được thay thế bởi Sebastian Bohac.
Sahmkou Camara rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Traore.
Emmanuel Ayaosi rời sân và được thay thế bởi Lucky Ezeh.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Roman Macek.
V À A A O O O - Roman Macek ghi bàn!
Thẻ vàng cho Michal Sevcik.
V À A A O O O - Michal Sevcik ghi bàn!
Đội hình xuất phát Karvina vs Mlada Boleslav
Karvina (4-2-3-1): Vladimir Neuman (1), Jan Chytry (24), Yevgeniy Skyba (44), Sahmkou Camara (49), Nino Milic (19), Filip Prebsl (99), Jakub Kristan (8), Jan Fiala (29), Denny Samko (10), Emmanuel Ayaosi (14), Kahuan Vinicius (20)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Ondrej Karafiat (44), Matej Hybs (11), Roman Macek (7), David Kozel (19), Martin Subert (21), Michal Sevcik (22), Solomon John (20), Christopher Kabongo (25)


| Thay người | |||
| 46’ | Jan Chytry Sebastian Bohac | 63’ | Solomon John Josef Kolarik |
| 46’ | Emmanuel Ayaosi Lucky Ezeh | 63’ | Martin Subert Dominik Kostka |
| 46’ | Sahmkou Camara Aboubacar Traore | 82’ | Christophe Kabongo Matous Krulich |
| 64’ | Kahuan Vinicius Faycal Konate | 82’ | Michal Sevcik Jan Zika |
| 78’ | Filip Prebsl Jiri Fleisman | 83’ | Ondrej Karafiat Denis Donat |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Lapes | Vojtech Vorel | ||
Sebastian Bohac | Denis Donat | ||
Ondrej Mrozek | Jiri Klima | ||
Ousmane Conde | Josef Kolarik | ||
Lucky Ezeh | Dominik Kostka | ||
Jiri Fleisman | Matous Krulich | ||
Faycal Konate | Daniel Langhamer | ||
Aboubacar Traore | Filip Lehky | ||
Vit Valosek | Dominik Mares | ||
David Pech | |||
Jan Zika | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Karvina
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 2 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 3 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 4 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 5 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 6 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch