Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Karvina vs Mlada Boleslav hôm nay 03-10-2021

Giải VĐQG Séc - CN, 03/10

Kết thúc

Karvina

Karvina

0 : 1

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 03/10/2021
Vòng 10 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Bartl
9
Petr Buchta
17
David Simek
26
Milan Skoda
54
Marek Matejovsky
69
Marek Matejovsky (Kiến tạo: Ewerton)
81
Michal Hlavaty
90
Kristi Qose
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
03/10 - 2021
06/03 - 2022
05/08 - 2023
13/12 - 2023
27/10 - 2024
30/03 - 2025
25/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
22/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
05/03 - 2026
VĐQG Séc
01/03 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
2FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
5SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
6Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow