Thứ Năm, 30/04/2026
Abdallah Gning (Kiến tạo: Ebrima Singhateh)
5
Abdallah Gning (Kiến tạo: Denny Samko)
18
Michal Bilek
30
John Auta (Thay: Dalibor Vecerka)
46
Matej Naprstek (Thay: Michal Bilek)
46
Alexandr Buzek (Kiến tạo: Abdallah Gning)
53
Rok Storman (Thay: David Planka)
63
Lukas Marecek (Thay: Daniel Trubac)
68
Yehor Tsykalo (Thay: Matej Pulkrab)
68
Lucky Ezeh (Thay: Alexandr Buzek)
73
Filip Vecheta (Thay: Abdallah Gning)
73
Lucky Ezeh (Kiến tạo: Denny Samko)
79
Emmanuel Ayaosi (Thay: Ebrima Singhateh)
81
Pavel Kacor (Thay: Denny Samko)
81
Nojus Audinis (Thay: Jakub Jakubko)
83
(og) Sahmkou Camara
87
John Auta
89

Thống kê trận đấu Karvina vs Teplice

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Teplice
Teplice
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Karvina vs Teplice

Tất cả (24)
89' Thẻ vàng cho John Auta.

Thẻ vàng cho John Auta.

87' PHẢN LƯỚI NHÀ - Sahmkou Camara đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Sahmkou Camara đưa bóng vào lưới nhà!

83'

Jakub Jakubko rời sân và Nojus Audinis vào thay thế.

81'

Denny Samko rời sân và Pavel Kacor vào thay thế.

81'

Ebrima Singhateh rời sân và Emmanuel Ayaosi vào thay thế.

79'

Denny Samko đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Lucky Ezeh đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lucky Ezeh đã ghi bàn!

73'

Abdallah Gning rời sân và được thay thế bởi Filip Vecheta.

73'

Alexandr Buzek rời sân và được thay thế bởi Lucky Ezeh.

68'

Matej Pulkrab rời sân và được thay thế bởi Yehor Tsykalo.

68'

Daniel Trubac rời sân và được thay thế bởi Lukas Marecek.

63'

David Planka rời sân và được thay thế bởi Rok Storman.

53'

Abdallah Gning đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A A O O O - Alexandr Buzek đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Alexandr Buzek đã ghi bàn!

46'

Michal Bilek rời sân và được thay thế bởi Matej Naprstek.

46'

Dalibor Vecerka rời sân và được thay thế bởi John Auta.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Michal Bilek.

Thẻ vàng cho Michal Bilek.

18'

Denny Samko đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Abdallah Gning ghi bàn!

V À A A O O O - Abdallah Gning ghi bàn!

Đội hình xuất phát Karvina vs Teplice

Karvina (4-2-3-1): Jakub Lapes (30), Jan Chytry (24), David Krcik (37), Sahmkou Camara (49), Albert Labik (9), David Planka (8), Sebastian Bohac (6), Denny Samko (10), Alexandr Bužek (21), Ebrima Singhateh (27), Abdallah Gningue (12)

Teplice (3-4-2-1): Matous Trmal (29), Jakub Jakubko (5), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Daniel Danihel (26), Michal Bilek (6), Robert Jukl (19), Matej Riznic (25), Matej Pulkrab (10), Benjamin Nyarko (27), Daniel Trubac (20)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
30
Jakub Lapes
24
Jan Chytry
37
David Krcik
49
Sahmkou Camara
9
Albert Labik
8
David Planka
6
Sebastian Bohac
10
Denny Samko
21
Alexandr Bužek
27
Ebrima Singhateh
12
Abdallah Gningue
20
Daniel Trubac
27
Benjamin Nyarko
10
Matej Pulkrab
25
Matej Riznic
19
Robert Jukl
6
Michal Bilek
26
Daniel Danihel
28
Dalibor Vecerka
17
Denis Halinsky
5
Jakub Jakubko
29
Matous Trmal
Teplice
Teplice
3-4-2-1
Thay người
63’
David Planka
Rok Storman
46’
Dalibor Vecerka
John Auta
73’
Alexandr Buzek
Lucky Ezeh
46’
Michal Bilek
Matej Naprstek
73’
Abdallah Gning
Filip Vecheta
68’
Matej Pulkrab
Egor Tsikalo
81’
Ebrima Singhateh
Emmanuel Ayaosi
68’
Daniel Trubac
Lukas Marecek
81’
Denny Samko
Pavel Kacor
83’
Jakub Jakubko
Nojus Vytis Audinis
Cầu thủ dự bị
Jiri Fleisman
Richard Ludha
Rok Storman
Nojus Vytis Audinis
Emmanuel Ayaosi
Egor Tsikalo
Lucky Ezeh
Ladislav Krejci
Samuel Sigut
Lukas Marecek
Aboubacar Traore
Richard Sedlacek
Filip Vecheta
John Auta
Pavel Kacor
Matej Naprstek
Ondrej Mrozek
Vladimir Neuman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
19/09 - 2021
H1: 0-0
20/02 - 2022
H1: 1-0
16/09 - 2023
H1: 0-0
24/02 - 2024
H1: 0-1
24/08 - 2024
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
30/08 - 2025
H1: 2-0
07/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
22/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
05/03 - 2026
VĐQG Séc
01/03 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
2FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
5SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
6Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow