Chủ Nhật, 22/03/2026
Jose Elber (Kiến tạo: Ryotaro Araki)
4
Ikuma Sekigawa
35
Takuya Yasui (Thay: Eduardo)
56
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Kashima Antlers vs JEF United Chiba

Tất cả (8)
56'

Eduardo rời sân và được thay thế bởi Takuya Yasui.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

35' Thẻ vàng cho Ikuma Sekigawa.

Thẻ vàng cho Ikuma Sekigawa.

4'

Ryotaro Araki đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

4' V À A A O O O - Jose Elber đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Elber đã ghi bàn!

4' V À A A A O O O Kashima Antlers ghi bàn.

V À A A A O O O Kashima Antlers ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
JEF United Chiba
JEF United Chiba
2 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs JEF United Chiba

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Ryoya Ogawa (7), Ryotaro Araki (71), Yuta Higuchi (14), Kento Misao (6), Élber (17), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Ryota Kuboniwa (3), Daisuke Suzuki (13), Takashi Kawano (28), Takayuki Mae (15), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Eduardo (6), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Hiroto Goya (9)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Tomoki Hayakawa
22
Kimito Nono
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
7
Ryoya Ogawa
71
Ryotaro Araki
14
Yuta Higuchi
6
Kento Misao
17
Élber
9
Léo Ceará
40
Yuma Suzuki
9
Hiroto Goya
20
Daichi Ishikawa
8
Takumi Tsukui
6
Eduardo
5
Yusuke Kobayashi
42
Zain Issaka
15
Takayuki Mae
28
Takashi Kawano
13
Daisuke Suzuki
3
Ryota Kuboniwa
35
Tomoya Wakahara
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Yuji Kajikawa
Ryota Suzuki
Tae-Hyeon Kim
Koji Toriumi
Koki Anzai
Shunji Saito
Gaku Shibasaki
Taiki Amagasa
Kei Chinen
Takuya Yasui
Haruki Hayashi
Yuma Igari
Yuta Matsumura
Makoto Himeno
Aleksandar Cavric
Takumi Matsumura
Kyosuke Tagawa
Haru Itu

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia7421115H H T T B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7223-110H B H B T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8305-29B T B T B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-48B T B B H
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-48H H B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
5Vissel KobeVissel Kobe7322412T B T T H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka8323112B B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
8Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow