Yuma Suzuki đã kiến tạo cho bàn thắng.
Marcinho (Thay: Akihiro Ienaga) 60 | |
Yuki Yamamoto (Thay: Ryota Oshima) 66 | |
Haruki Hayashi (Thay: Ryotaro Araki) 66 | |
Kyosuke Tagawa (Thay: Aleksandar Cavric) 66 | |
Gaku Shibasaki (Thay: Yuta Higuchi) 74 | |
Leo (Kiến tạo: Yuma Suzuki) 79 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale
V À A A O O O - Leo đã ghi bàn!
Yuta Higuchi rời sân và được thay thế bởi Gaku Shibasaki.
Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.
Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.
Ryota Oshima rời sân và được thay thế bởi Yuki Yamamoto.
Akihiro Ienaga rời sân và được thay thế bởi Marcinho.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale


Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Shuhei Mizoguchi (16), Ryotaro Araki (71), Yuta Higuchi (14), Kento Misao (6), Aleksandar Cavric (77), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)
Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Hiroto Taniguchi (3), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Ryota Ohshima (10), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Tatsuya Ito (17), Lazar Romanic (91)


| Thay người | |||
| 66’ | Ryotaro Araki Haruki Hayashi | 60’ | Akihiro Ienaga Marcinho |
| 66’ | Aleksandar Cavric Kyosuke Tagawa | 66’ | Ryota Oshima Yuki Yamamoto |
| 74’ | Yuta Higuchi Gaku Shibasaki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yuji Kajikawa | Yuki Hayasaka | ||
Ikuma Sekigawa | Yuto Matsunagane | ||
Ryoya Ogawa | Filip Uremovic | ||
Gaku Shibasaki | Yuki Yamamoto | ||
Kei Chinen | Yuto Ozeki | ||
Élber | Kazuya Konno | ||
Haruki Hayashi | So Kawahara | ||
Yuta Matsumura | Erison | ||
Kyosuke Tagawa | Marcinho | ||
Nhận định Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Thành tích gần đây Kawasaki Frontale
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 12 | T H H T T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T B T H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 11 | T T H B B | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T H T B T | |
| 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 8 | T H B H | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B T B T | |
| 8 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 5 | H H H B H | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B T B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 11 | H T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 11 | T H T B | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | H H T H T | |
| 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | H T T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | T B B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | H B H T B | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H B H T H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H T H H H | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B T T B | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 2 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
