Thứ Bảy, 14/03/2026
Marcinho (Thay: Akihiro Ienaga)
60
Yuki Yamamoto (Thay: Ryota Oshima)
66
Haruki Hayashi (Thay: Ryotaro Araki)
66
Kyosuke Tagawa (Thay: Aleksandar Cavric)
66
Gaku Shibasaki (Thay: Yuta Higuchi)
74
Leo (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
79
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale

Tất cả (10)
79'

Yuma Suzuki đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Leo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leo đã ghi bàn!

74'

Yuta Higuchi rời sân và được thay thế bởi Gaku Shibasaki.

66'

Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.

66'

Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.

66'

Ryota Oshima rời sân và được thay thế bởi Yuki Yamamoto.

60'

Akihiro Ienaga rời sân và được thay thế bởi Marcinho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Kawasaki Frontale

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Shuhei Mizoguchi (16), Ryotaro Araki (71), Yuta Higuchi (14), Kento Misao (6), Aleksandar Cavric (77), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Hiroto Taniguchi (3), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Ryota Ohshima (10), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Tatsuya Ito (17), Lazar Romanic (91)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Tomoki Hayakawa
22
Kimito Nono
55
Naomichi Ueda
3
Tae-Hyeon Kim
16
Shuhei Mizoguchi
71
Ryotaro Araki
14
Yuta Higuchi
6
Kento Misao
77
Aleksandar Cavric
9
Léo Ceará
40
Yuma Suzuki
91
Lazar Romanic
17
Tatsuya Ito
14
Yasuto Wakizaka
41
Akihiro Ienaga
10
Ryota Ohshima
8
Kento Tachibanada
13
Sota Miura
28
Yuichi Maruyama
3
Hiroto Taniguchi
29
Reon Yamahara
49
Svend Brodersen
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Thay người
66’
Ryotaro Araki
Haruki Hayashi
60’
Akihiro Ienaga
Marcinho
66’
Aleksandar Cavric
Kyosuke Tagawa
66’
Ryota Oshima
Yuki Yamamoto
74’
Yuta Higuchi
Gaku Shibasaki
Cầu thủ dự bị
Yuji Kajikawa
Yuki Hayasaka
Ikuma Sekigawa
Yuto Matsunagane
Ryoya Ogawa
Filip Uremovic
Gaku Shibasaki
Yuki Yamamoto
Kei Chinen
Yuto Ozeki
Élber
Kazuya Konno
Haruki Hayashi
So Kawahara
Yuta Matsumura
Erison
Kyosuke Tagawa
Marcinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
27/08 - 2022
25/02 - 2023
24/11 - 2023
17/03 - 2024
01/11 - 2024
11/05 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6420614H T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T T H B B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410T H T B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale513118T H B H
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H H T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow