Thứ Hai, 16/03/2026
Shu Morooka (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
5
Erik
8
Hayato Nakama (Thay: Shintaro Nago)
15
Yuta Higuchi (Kiến tạo: Shu Morooka)
16
Hokuto Shimoda (Kiến tạo: Ibrahim Dresevic)
23
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Kei Chinen)
45+2'
Shota Fujio (Thay: Erik)
46
Yuta Nakayama (Thay: Hokuto Shimoda)
46
Kazuki Fujimoto (Thay: Henry Mochizuki)
64
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
74
Shunta Araki (Thay: Shota Fujio)
83
Tomoya Fujii (Thay: Shu Morooka)
84
Homare Tokuda (Thay: Yuma Suzuki)
84
Mitchell Duke
90
Ikuma Sekigawa
90
Yu Funabashi (Thay: Yuta Higuchi)
90

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Machida Zelvia
Machida Zelvia
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 9
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 24
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Machida Zelvia

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kento Misao (6), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Shintaro Nago (30), Kei Chinen (13), Gaku Shibasaki (10), Yuta Higuchi (14), Shu Morooka (36), Yuma Suzuki (40)

Machida Zelvia (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Jang Min-gyu (14), Gen Shoji (3), Hokuto Shimoda (18), Henry Heroki Mochizuki (33), Ryohei Shirasaki (23), Yuki Soma (7), Kotaro Hayashi (26), Erik (11), Se-Hun Oh (90)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Tomoki Hayakawa
6
Kento Misao
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
30
Shintaro Nago
13
Kei Chinen
10
Gaku Shibasaki
14
Yuta Higuchi
36
Shu Morooka
40
Yuma Suzuki
90
Se-Hun Oh
11
Erik
26
Kotaro Hayashi
7
Yuki Soma
23
Ryohei Shirasaki
33
Henry Heroki Mochizuki
18
Hokuto Shimoda
3
Gen Shoji
14
Jang Min-gyu
5
Ibrahim Dresevic
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-1-4-2
Thay người
15’
Shintaro Nago
Hayato Nakama
46’
Hokuto Shimoda
Yuta Nakayama
84’
Shu Morooka
Tomoya Fujii
46’
Shunta Araki
Shota Fujio
84’
Yuma Suzuki
Homare Tokuda
64’
Henry Mochizuki
Kazuki Fujimoto
90’
Yuta Higuchi
Yu Funabashi
74’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
83’
Shota Fujio
Shunta Araki
Cầu thủ dự bị
Taiki Yamada
Koki Fukui
Keisuke Tsukui
Yuta Nakayama
Yu Funabashi
Keiya Sento
Tomoya Fujii
Kazuki Fujimoto
Hayato Nakama
Shunta Araki
Naoki Sutoh
Shota Fujio
Homare Tokuda
Mitchell Duke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
22/05 - 2024
J League 1
08/12 - 2024
03/05 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow