Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
R. Koike (Thay: R. Hirose) 9 | |
Yuma Suzuki (Thay: Homare Tokuda) 46 | |
Juninho Rocha (Thay: Jakob Tranziska) 60 | |
Yuta Matsumura (Thay: Jose Elber) 63 | |
Gaku Shibasaki (Thay: Anthony Motosuna) 63 | |
Ryuta Koike (Kiến tạo: Matheus Bueno) 69 | |
Aleksandar Cavric 75 | |
Sang-Hyeok Cho (Thay: Kento Nishiya) 76 | |
Yong-Hak Kim 76 | |
Juninho Rocha 79 | |
Si-Woo Jin 85 | |
Leo (Thay: Aleksandar Cavric) 85 | |
Yuma Suzuki 88 | |
Ye-Sung Kim (Thay: Wanderson) 90 | |
Jae-Joon An (Thay: Jorge Teixeira) 90 |
Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Pohang Steelers


Diễn biến Kashima Antlers vs Pohang Steelers
Jorge Teixeira rời sân và được thay thế bởi Jae-Joon An.
Jorge Teixeira rời sân và được thay thế bởi Jae-jun An.
Jorge Teixeira rời sân và được thay thế bởi [player2].
Wanderson rời sân và được thay thế bởi Ye-Sung Kim.
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
V À A A O O O - Yuma Suzuki đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Leo Ceara.
Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Leo.
Thẻ vàng cho Si-Woo Jin.
Thẻ vàng cho Juninho Rocha.
Sung-Wook Jo rời sân và được thay thế bởi Yong-Hak Kim.
Sung-Wook Jo rời sân và được thay thế bởi [player2].
Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Sang-Hyeok Cho.
V À A A O O O - Aleksandar Cavric đã ghi bàn!
Matheus Bueno đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Ryuta Koike đã ghi bàn!
Anthony Motosuna rời sân và được thay thế bởi Gaku Shibasaki.
Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.
Jakob Tranziska rời sân và được thay thế bởi Juninho Rocha.
Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Pohang Steelers
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Rikuto Hirose (37), Kaito Chida (4), Ikuma Sekigawa (5), Ryoya Ogawa (7), Haruki Hayashi (24), Anthony Udemba Motosuna (35), Matheus Bueno (8), José Élber Pimentel da Silva (17), Aleksandar Cavric (77), Homare Tokuda (34)
Pohang Steelers (5-3-2): In-Jae Hwang (21), Si-Woo Jin (5), Chan-Yong Park (20), Sung-Wook Jo (33), Min-jun Kang (13), Wanderson Carvalho de Oliveira (77), Kento Nishiya (31), Seung-Ho Kim (8), Dong-Jin Kim (16), Jakob Tranziska (10), Jorge Teixeira (25)


| Thay người | |||
| 9’ | Rikuto Hirose Ryuta Koike | 60’ | Jakob Tranziska Juninho Rocha |
| 46’ | Homare Tokuda Yuma Suzuki | 76’ | Kento Nishiya Sang-hyeok Cho |
| 63’ | Jose Elber Yuta Matsumura | ||
| 63’ | Anthony Motosuna Gaku Shibasaki | ||
| 85’ | Aleksandar Cavric Léo Ceará | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yuta Higuchi | Jae-Jun An | ||
Ryuta Koike | Sang-hyeok Cho | ||
Yuta Matsumura | Young-Jun Cho | ||
Yugo Okawa | Han-Min Jung | ||
Rui Onuki | Yong-Hak Kim | ||
Gaku Shibasaki | Ye-Sung Kim | ||
Yuma Suzuki | Ho-Jin Kim | ||
Keisuke Tsukui | Gwang-won Kim | ||
Naomichi Ueda | Chang-Woo Lee | ||
Taiki Yamada | Kwang-Hoon Shin | ||
Minato Yoshida | Yun Pyeong-guk | ||
Léo Ceará | Juninho Rocha | ||
Nhận định Kashima Antlers vs Pohang Steelers
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | ||
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | ||
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | ||
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | ||
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | ||
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | ||
| 15 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | ||
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 12 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | ||
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | ||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | ||
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | ||
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | ||
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | ||
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | T | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
