Thứ Sáu, 01/05/2026
Diego Pituca
56
Benjamin Kololli
56
Yuta Matsumura (Thay: Hayato Nakama)
63
Ayase Ueda (Thay: Diego Pituca)
63
Yusuke Goto (Thay: Yuito Suzuki)
63
Diego Pituca
64
Benjamin Kololli (Kiến tạo: Reon Yamahara)
70
Arthur Caike (Thay: Juan)
77
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Matsumura)
78
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yuta Kamiya)
82
Ronaldo (Thay: Ryohei Shirasaki)
82
Ryotaro Araki (Thay: Ryuji Izumi)
89
Daigo Takahashi (Thay: Eiichi Katayama)
90
Ayase Ueda (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
90+3'
Ryotaro Araki
90+8'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
55 Kiểm soát bóng 45
7 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse

Kashima Antlers (4-4-2): Sun-Tae Kwon (1), Keigo Tsunemoto (32), Ikuma Sekigawa (5), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Ryuji Izumi (11), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Juan (7)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Eiichi Katayama (7), Ryohei Shirasaki (18), Ryo Takeuchi (6), Yuta Kamiya (17), Yuito Suzuki (23), Benjamin Kololli (32)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Sun-Tae Kwon
32
Keigo Tsunemoto
5
Ikuma Sekigawa
6
Kento Misao
2
Koki Anzai
11
Ryuji Izumi
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
33
Hayato Nakama
40
Yuma Suzuki
7
Juan
32
Benjamin Kololli
23
Yuito Suzuki
17
Yuta Kamiya
6
Ryo Takeuchi
18
Ryohei Shirasaki
7
Eiichi Katayama
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
5
Valdo
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
63’
Hayato Nakama
Yuta Matsumura
63’
Yuito Suzuki
Yusuke Goto
63’
Diego Pituca
Ayase Ueda
82’
Ryohei Shirasaki
Ronaldo
77’
Juan
Arthur Caike
82’
Yuta Kamiya
Katsuhiro Nakayama
89’
Ryuji Izumi
Ryotaro Araki
90’
Eiichi Katayama
Daigo Takahashi
Cầu thủ dự bị
Itsuki Someno
Takuo Okubo
Yuya Oki
Yugo Tatsuta
Bueno
Takeru Kishimoto
Ryotaro Araki
Ronaldo
Arthur Caike
Katsuhiro Nakayama
Yuta Matsumura
Daigo Takahashi
Ayase Ueda
Yusuke Goto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
02/04 - 2022
29/10 - 2022
17/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
29/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow