Thứ Sáu, 01/05/2026
Everaldo
17
Yuya Osako (Thay: Yoshinori Muto)
39
Min-Tae Kim
44
Yutaro Oda (Thay: Nanasei Iino)
46
Yuya Osako (Kiến tạo: Yutaro Oda)
52
Min-Tae Kim
60
Yuki Kobayashi
66
Koki Anzai (Thay: Everaldo)
72
Ikuma Sekigawa (Thay: Ryotaro Nakamura)
72
Daiju Sasaki (Thay: Andres Iniesta)
75
Yu Funabashi (Thay: Diego Pituca)
80
Shoma Doi (Thay: Arthur Caike)
80
Ryuji Izumi (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
87
Stefan Mugosa (Thay: Koya Yuruki)
89
Tetsushi Yamakawa
90

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Vissel Kobe
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Vissel Kobe

Kashima Antlers (4-4-2): Suntae Kwoun (1), Keigo Tsunemoto (32), Kento Misao (6), Min-Tae Kim (20), Rikuto Hirose (22), Ryuji Izumi (11), Ryotaro Nakamura (35), Diego Pituca (21), Arthur Caike (17), Yuma Suzuki (40), Everaldo (9)

Vissel Kobe (4-2-3-1): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Ryuho Kikuchi (17), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Hotaru Yamaguchi (5), Kento Hashimoto (15), Nanasei Iino (2), Andres Iniesta (8), Koya Yuruki (16), Yoshinori Muto (11)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Suntae Kwoun
32
Keigo Tsunemoto
6
Kento Misao
20
Min-Tae Kim
22
Rikuto Hirose
11
Ryuji Izumi
35
Ryotaro Nakamura
21
Diego Pituca
17
Arthur Caike
40
Yuma Suzuki
9
Everaldo
11
Yoshinori Muto
16
Koya Yuruki
8
Andres Iniesta
2
Nanasei Iino
15
Kento Hashimoto
5
Hotaru Yamaguchi
24
Gotoku Sakai
3
Yuki Kobayashi
17
Ryuho Kikuchi
23
Tetsushi Yamakawa
18
Hiroki Iikura
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-2-3-1
Thay người
72’
Everaldo
Koki Anzai
39’
Yoshinori Muto
Yuya Osako
72’
Ryotaro Nakamura
Ikuma Sekigawa
46’
Nanasei Iino
Yutaro Oda
80’
Diego Pituca
Yu Funabashi
75’
Andres Iniesta
Daiju Sasaki
80’
Arthur Caike
Shoma Doi
89’
Koya Yuruki
Stefan Mugosa
Cầu thủ dự bị
Yuya Oki
Ryo Hatsuse
Itsuki Someno
Leo Osaki
Yu Funabashi
Daiju Sasaki
Koki Anzai
Yuya Osako
Ikuma Sekigawa
Stefan Mugosa
Itsuki Oda
Daiya Maekawa
Shoma Doi
Yutaro Oda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/08 - 2021
11/03 - 2022
16/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
15/04 - 2023
21/10 - 2023
19/05 - 2024
30/06 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
25/09 - 2024
J League 1
29/03 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow