Sachiro Toshima 23 | |
Taiki Watanabe 30 | |
Naoki Kawaguchi (Thay: Eiichi Katayama) 46 | |
Soya Fujiwara 49 | |
Hiromu Mitsumaru 51 | |
Kaito Taniguchi (Thay: Danilo) 64 | |
Keiya Sento (Thay: Tomoya Koyamatsu) 68 | |
Yuki Muto (Thay: Sachiro Toshima) 68 | |
Yuto Horigome (Thay: Naoto Arai) 68 | |
Yuto Horigome (Thay: Naoto Arai) 70 | |
Douglas (Thay: Mao Hosoya) 75 | |
Yuzuru Shimada (Thay: Yuji Hoshi) 82 | |
Daichi Tagami (Thay: Yuto Horigome) 82 | |
Riku Ochiai (Thay: Keiya Shiihashi) 90 |
Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata
số liệu thống kê

Kashiwa Reysol

Albirex Niigata
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata
Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Eiichi Katayama (16), Takumi Tsuchiya (34), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Sachiro Toshima (28), Tomoki Takamine (5), Keiya Shiihashi (6), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19), Matheus Goncalves Savio (10)
Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Thomas Deng (3), Taiki Watanabe (15), Naoto Arai (2), Danilo (17), Takahiro Ko (8), Yuji Hoshi (19), Yota Komi (16), Koji Suzuki (9), Shunsuke Mito (14)

Kashiwa Reysol
4-4-2
46
Kenta Matsumoto
16
Eiichi Katayama
34
Takumi Tsuchiya
4
Taiyo Koga
2
Hiromu Mitsumaru
28
Sachiro Toshima
5
Tomoki Takamine
6
Keiya Shiihashi
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
14
Shunsuke Mito
9
Koji Suzuki
16
Yota Komi
19
Yuji Hoshi
8
Takahiro Ko
17
Danilo
2
Naoto Arai
15
Taiki Watanabe
3
Thomas Deng
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima

Albirex Niigata
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Eiichi Katayama Naoki Kawaguchi | 64’ | Danilo Kaito Taniguchi |
| 68’ | Tomoya Koyamatsu Keiya Sento | 68’ | Daichi Tagami Yuto Horigome |
| 68’ | Sachiro Toshima Yuki Muto | 82’ | Yuji Hoshi Yuzuru Shimada |
| 75’ | Mao Hosoya Douglas | 82’ | Yuto Horigome Daichi Tagami |
| 90’ | Keiya Shiihashi Riku Ochiai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Masato Sasaki | Yuzuru Shimada | ||
Hayato Tanaka | Daichi Tagami | ||
Naoki Kawaguchi | Kaito Taniguchi | ||
Keiya Sento | Yoshiaki Takagi | ||
Yuki Muto | Kazuhiko Chiba | ||
Douglas | Yuto Horigome | ||
Riku Ochiai | Koto Abe | ||
Nhận định Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây Kashiwa Reysol
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 2
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 12 | T H H T T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T B T H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 11 | T H B B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B T B | |
| 6 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | T H B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B T B T | |
| 8 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 5 | H H H B H | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B T B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 11 | H T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 11 | T H T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | H T T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | T B B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | H B H T B | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | B T T B T | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H B H T H | |
| 9 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H T H H H | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 2 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
