Thứ Hai, 16/03/2026
Dodi (Thay: Keiya Shiihashi)
25
Matheus Savio (Kiến tạo: Mao Hosoya)
29
Jordy Croux (Thay: Takeshi Kanamori)
54
Tatsuya Tanaka (Thay: Taro Sugimoto)
54
Hidetake Maie (Thay: Mao Hosoya)
63
Naoki Kawaguchi (Thay: Keita Nakamura)
63
Hisashi Jogo (Thay: Yuya Yamagishi)
68
Juan Delgado (Thay: Lukian)
68
Sachiro Toshima (Thay: Matheus Savio)
76
Sotan Tanabe (Thay: Shun Nakamura)
86

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 14
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Seung-Gyu Kim (18), Takuma Ominami (25), Yuji Takahashi (3), Taiyo Koga (4), Keiya Shiihashi (6), Keita Nakamura (8), Matheus Savio (10), Tomoya Koyamatsu (14), Hiromu Mitsumaru (2), Mao Hosoya (19), Douglas (49)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Yuta Kumamoto (15), Daiki Miya (5), Takaaki Shichi (13), Takeshi Kanamori (7), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Taro Sugimoto (8), Lukian (17), Yuya Yamagishi (11)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
18
Seung-Gyu Kim
25
Takuma Ominami
3
Yuji Takahashi
4
Taiyo Koga
6
Keiya Shiihashi
8
Keita Nakamura
10
Matheus Savio
14
Tomoya Koyamatsu
2
Hiromu Mitsumaru
19
Mao Hosoya
49
Douglas
11
Yuya Yamagishi
17
Lukian
8
Taro Sugimoto
6
Hiroyuki Mae
40
Shun Nakamura
7
Takeshi Kanamori
13
Takaaki Shichi
5
Daiki Miya
15
Yuta Kumamoto
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
25’
Keiya Shiihashi
Dodi
54’
Takeshi Kanamori
Jordy Croux
63’
Keita Nakamura
Naoki Kawaguchi
54’
Taro Sugimoto
Tatsuya Tanaka
63’
Mao Hosoya
Hidetake Maie
68’
Lukian
Juan Delgado
76’
Matheus Savio
Sachiro Toshima
68’
Yuya Yamagishi
Hisashi Jogo
86’
Shun Nakamura
Sotan Tanabe
Cầu thủ dự bị
Yuto Yamada
Juan Delgado
Dodi
Hisashi Jogo
Sachiro Toshima
Jordy Croux
Naoki Kawaguchi
Tatsuya Tanaka
Takumi Kamijima
Sotan Tanabe
Masato Sasaki
Seiya Inoue
Hidetake Maie
Takumi Yamanoi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
12/03 - 2022
29/10 - 2022
04/03 - 2023
23/09 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
22/05 - 2024
J League 1
02/06 - 2024
03/11 - 2024
15/02 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow