Thứ Năm, 13/08/2026
Yuki Kakita (Kiến tạo: Yoshio Koizumi)
35
Yoshio Koizumi (Kiến tạo: Yuki Kakita)
39
Ryota Kuboniwa
45+2'
Yusuke Segawa (Thay: Hinata Yamauchi)
60
Mao Hosoya (Thay: Yuki Kakita)
60
Kazuki Tanaka (Thay: Hiroto Goya)
66
Daichi Ishikawa (Thay: Makoto Himeno)
66
Taishi Taguchi (Thay: Takayuki Mae)
66
Ryota Kuboniwa
67
Koji Toriumi (Thay: Ryota Kuboniwa)
71
Mao Hosoya (Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa)
75
Seiya Baba (Thay: Tojiro Kubo)
79
Koki Kumasaka (Thay: Yoshio Koizumi)
79
Issei Takahashi (Kiến tạo: Takumi Tsukui)
85
Takumi Matsumura (Thay: Zain Issaka)
86
Yusei Yamanouchi (Thay: Hiromu Mitsumaru)
86
Eduardo
87
Taiyo Koga
89
Takumi Matsumura
90+1'

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
JEF United Chiba
JEF United Chiba
63 Kiểm soát bóng 37
4 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 4

Diễn biến Kashiwa Reysol vs JEF United Chiba

Tất cả (28)
90+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Takumi Matsumura.

Thẻ vàng cho Takumi Matsumura.

89' V À A A O O O - Taiyo Koga ghi bàn!

V À A A O O O - Taiyo Koga ghi bàn!

87' Thẻ vàng cho Eduardo.

Thẻ vàng cho Eduardo.

86'

Hiromu Mitsumaru rời sân và được thay thế bởi Yusei Yamanouchi.

86'

Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Takumi Matsumura.

85'

Takumi Tsukui đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

85' V À A A O O O - Issei Takahashi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Issei Takahashi đã ghi bàn!

79'

Yoshio Koizumi rời sân và được thay thế bởi Koki Kumasaka.

79'

Tojiro Kubo rời sân và được thay thế bởi Seiya Baba.

75'

Nobuteru Nakagawa đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Mao Hosoya đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mao Hosoya đã ghi bàn!

71'

Ryota Kuboniwa rời sân và được thay thế bởi Koji Toriumi.

67' Thẻ vàng cho Ryota Kuboniwa.

Thẻ vàng cho Ryota Kuboniwa.

66'

Takayuki Mae rời sân và được thay thế bởi Taishi Taguchi.

66'

Makoto Himeno rời sân và được thay thế bởi Daichi Ishikawa.

66'

Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Kazuki Tanaka.

60'

Yuki Kakita rời sân và được thay thế bởi Mao Hosoya.

60'

Hinata Yamauchi rời sân và được thay thế bởi Yusuke Segawa.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs JEF United Chiba

Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Daiki Sugioka (26), Tojiro Kubo (24), Yudai Konishi (21), Nobuteru Nakagawa (39), Hiromu Mitsumaru (2), Yoshio Koizumi (8), Hinata Yamauchi (87), Yuki Kakita (18)

JEF United Chiba (4-2-3-1): Jose Aurelio Suarez (19), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Masaru Hidaka (67), Eduardo (6), Takayuki Mae (15), Zain Issaka (42), Makoto Himeno (37), Takumi Tsukui (8), Hiroto Goya (9)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-2-1
25
Ryosuke Kojima
42
Wataru Harada
4
Taiyo Koga
26
Daiki Sugioka
24
Tojiro Kubo
21
Yudai Konishi
39
Nobuteru Nakagawa
2
Hiromu Mitsumaru
8
Yoshio Koizumi
87
Hinata Yamauchi
18
Yuki Kakita
9
Hiroto Goya
8
Takumi Tsukui
37
Makoto Himeno
42
Zain Issaka
15
Takayuki Mae
6
Eduardo
67
Masaru Hidaka
28
Takashi Kawano
3
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
19
Jose Aurelio Suarez
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-2-3-1
Thay người
60’
Hinata Yamauchi
Yusuke Segawa
66’
Takayuki Mae
Taishi Taguchi
60’
Yuki Kakita
Mao Hosoya
66’
Hiroto Goya
Kazuki Tanaka
79’
Tojiro Kubo
Seiya Baba
66’
Makoto Himeno
Daichi Ishikawa
79’
Yoshio Koizumi
Koki Kumasaka
71’
Ryota Kuboniwa
Koji Toriumi
86’
Hiromu Mitsumaru
Yusei Yamanouchi
86’
Zain Issaka
Takumi Matsumura
Cầu thủ dự bị
Kengo Nagai
Ryota Suzuki
Seiya Baba
Koji Toriumi
Yusei Yamanouchi
Taishi Taguchi
Riki Harakawa
Takuya Yasui
Koki Kumasaka
Takuro Iwai
Yota Komi
Kazuki Tanaka
Tomoaki Okubo
Takumi Matsumura
Yusuke Segawa
Daichi Ishikawa
Mao Hosoya
Koki Yonekura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
18/02 - 2024
J League 1
07/03 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
08/08 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia110043T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima110033T
3Gamba OsakaGamba Osaka110013T
4Kashima AntlersKashima Antlers110013T
5Cerezo OsakaCerezo Osaka110013T
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol110013T
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki110013T
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse110013T
9Vissel KobeVissel Kobe110013T
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale101001H
11Tokyo VerdyTokyo Verdy101001H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1001-10B
13Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos1001-10B
14Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC1001-10B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC1001-10B
16Mito HollyhockMito Hollyhock1001-10B
17Avispa FukuokaAvispa Fukuoka1001-10B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight1001-10B
19JEF United ChibaJEF United Chiba1001-30B
20FC TokyoFC Tokyo1001-40B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow