Thứ Tư, 29/04/2026
Jesiel
5
Yu Kobayashi
38
Marcinho (Thay: Ten Miyagi)
62
Douglas (Kiến tạo: Mao Hosoya)
63
Yasuto Wakisaka (Thay: Chanathip Songkrasin)
71
Kei Chinen (Thay: Yu Kobayashi)
71
Daiya Tono (Thay: Kyohei Noborizato)
71
Sachiro Toshima (Thay: Tomoya Koyamatsu)
76
Yuki Muto (Thay: Douglas)
76
Marcinho
80
Tatsuki Seko (Thay: Akihiro Ienaga)
85
Kaito Mori (Thay: Matheus Savio)
90
Takuto Kato (Thay: Dodi)
90

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale

Kashiwa Reysol (4-4-2): Masato Sasaki (21), Kengo Kitazume (13), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Matheus Goncalves Savio (10), Dodi (22), Keiya Shiihashi (6), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19), Douglas (49)

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Sung-Ryong Jung (1), Asahi Sasaki (15), Jesiel (4), Shogo Taniguchi (5), Kyohei Noborizato (2), Joao Schmidt (6), Kento Tachibanada (8), Chanathip Songkrasin (18), Akihiro Ienaga (41), Yu Kobayashi (11), Ten Miyagi (24)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
21
Masato Sasaki
13
Kengo Kitazume
44
Takumi Kamijima
4
Taiyo Koga
2
Hiromu Mitsumaru
10
Matheus Goncalves Savio
22
Dodi
6
Keiya Shiihashi
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
49
Douglas
24
Ten Miyagi
11
Yu Kobayashi
41
Akihiro Ienaga
18
Chanathip Songkrasin
8
Kento Tachibanada
6
Joao Schmidt
2
Kyohei Noborizato
5
Shogo Taniguchi
4
Jesiel
15
Asahi Sasaki
1
Sung-Ryong Jung
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
Thay người
76’
Douglas
Yuki Muto
62’
Ten Miyagi
Marcinho
76’
Tomoya Koyamatsu
Sachiro Toshima
71’
Kyohei Noborizato
Daiya Tono
90’
Matheus Savio
Kaito Mori
71’
Yu Kobayashi
Kei Chinen
90’
Dodi
Takuto Kato
71’
Chanathip Songkrasin
Yasuto Wakizaka
85’
Akihiro Ienaga
Tatsuki Seko
Cầu thủ dự bị
Yuki Muto
Kazuya Yamamura
Kaito Mori
Kenta Tanno
Sachiro Toshima
Daiya Tono
Takuto Kato
Kei Chinen
Takumi Tsuchiya
Yasuto Wakizaka
Yuta Someya
Tatsuki Seko
Tatsuya Morita
Marcinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/08 - 2021
09/04 - 2022
17/09 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
09/12 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
J League 1
25/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
28/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/10 - 2025
12/10 - 2025
J League 1
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1210201532T H T T T
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12534-220H T B T T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118B H B H T
6Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12336012B B H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12408-512T B B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba12237-79B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12543521H T B H T
3Gamba OsakaGamba Osaka13373021T B H B H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima12525219B B H T T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12363117T B T H B
7Cerezo OsakaCerezo Osaka12435017H B T T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12354-515B B B H T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka13346-915T T H T B
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12417-713T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow