Thứ Bảy, 31/10/2026
Jesiel
5
Yu Kobayashi
38
Marcinho (Thay: Ten Miyagi)
62
Douglas (Kiến tạo: Mao Hosoya)
63
Yasuto Wakisaka (Thay: Chanathip Songkrasin)
71
Kei Chinen (Thay: Yu Kobayashi)
71
Daiya Tono (Thay: Kyohei Noborizato)
71
Sachiro Toshima (Thay: Tomoya Koyamatsu)
76
Yuki Muto (Thay: Douglas)
76
Marcinho
80
Tatsuki Seko (Thay: Akihiro Ienaga)
85
Kaito Mori (Thay: Matheus Savio)
90
Takuto Kato (Thay: Dodi)
90

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale

Kashiwa Reysol (4-4-2): Masato Sasaki (21), Kengo Kitazume (13), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Matheus Goncalves Savio (10), Dodi (22), Keiya Shiihashi (6), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19), Douglas (49)

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Sung-Ryong Jung (1), Asahi Sasaki (15), Jesiel (4), Shogo Taniguchi (5), Kyohei Noborizato (2), Joao Schmidt (6), Kento Tachibanada (8), Chanathip Songkrasin (18), Akihiro Ienaga (41), Yu Kobayashi (11), Ten Miyagi (24)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
21
Masato Sasaki
13
Kengo Kitazume
44
Takumi Kamijima
4
Taiyo Koga
2
Hiromu Mitsumaru
10
Matheus Goncalves Savio
22
Dodi
6
Keiya Shiihashi
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
49
Douglas
24
Ten Miyagi
11
Yu Kobayashi
41
Akihiro Ienaga
18
Chanathip Songkrasin
8
Kento Tachibanada
6
Joao Schmidt
2
Kyohei Noborizato
5
Shogo Taniguchi
4
Jesiel
15
Asahi Sasaki
1
Sung-Ryong Jung
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
Thay người
76’
Tomoya Koyamatsu
Sachiro Toshima
62’
Ten Miyagi
Marcinho
76’
Douglas
Yuki Muto
71’
Kyohei Noborizato
Daiya Tono
90’
Dodi
Takuto Kato
71’
Yu Kobayashi
Kei Chinen
90’
Matheus Savio
Kaito Mori
71’
Chanathip Songkrasin
Yasuto Wakizaka
85’
Akihiro Ienaga
Tatsuki Seko
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Kazuya Yamamura
Yuta Someya
Kenta Tanno
Takumi Tsuchiya
Daiya Tono
Takuto Kato
Kei Chinen
Sachiro Toshima
Yasuto Wakizaka
Kaito Mori
Tatsuki Seko
Yuki Muto
Marcinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/08 - 2021
09/04 - 2022
17/09 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
09/12 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
J League 1
25/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
28/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/10 - 2025
12/10 - 2025
J League 1
08/02 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 2-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow