Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale hôm nay 14-08-2021

Giải J League 1 - Th 7, 14/8

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 14/08/2021
Vòng 24 - J League 1
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takumi Kamijima
27
Tatsuya Hasegawa
43
Takumi Kamijima
61
Ten Miyagi
65

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/08 - 2021
09/04 - 2022
17/09 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
09/12 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
J League 1
25/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
28/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/10 - 2025
12/10 - 2025
J League 1
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow