Thứ Sáu, 01/05/2026
Matheus Savio (Kiến tạo: Sachiro Toshima)
13
Mao Hosoya (Kiến tạo: Taiyo Koga)
39
Reon Yamahara
41
Benjamin Kololli (Thay: Katsuhiro Nakayama)
46
Daiki Matsuoka (Thay: Kenta Nishizawa)
46
Takuma Ominami (Kiến tạo: Mao Hosoya)
58
Se-Hun Oh (Thay: Thiago Santana)
60
Eiichi Katayama (Thay: Takeru Kishimoto)
60
Eiichi Katayama (Kiến tạo: Yoshinori Suzuki)
64
Yusuke Goto (Thay: Ryohei Shirasaki)
75
Dodi (Thay: Matheus Savio)
79
Kaito Mori (Thay: Mao Hosoya)
85
Hidekasu Otani (Thay: Sachiro Toshima)
85
Hidetake Maie (Thay: Tomoya Koyamatsu)
90

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Masato Sasaki (21), Yuji Takahashi (3), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Keiya Shiihashi (6), Takuma Ominami (25), Matheus Goncalves Savio (10), Sachiro Toshima (28), Hiromu Mitsumaru (2), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Takeru Kishimoto (15), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Katsuhiro Nakayama (11), Kota Miyamoto (13), Ryohei Shirasaki (18), Kenta Nishizawa (16), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
21
Masato Sasaki
3
Yuji Takahashi
44
Takumi Kamijima
4
Taiyo Koga
6
Keiya Shiihashi
25
Takuma Ominami
10
Matheus Goncalves Savio
28
Sachiro Toshima
2
Hiromu Mitsumaru
19
Mao Hosoya
14
Tomoya Koyamatsu
9
Thiago Santana
23
Yuito Suzuki
16
Kenta Nishizawa
18
Ryohei Shirasaki
13
Kota Miyamoto
11
Katsuhiro Nakayama
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
15
Takeru Kishimoto
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
79’
Matheus Savio
Dodi
46’
Katsuhiro Nakayama
Benjamin Kololli
85’
Sachiro Toshima
Hidekazu Otani
46’
Kenta Nishizawa
Daiki Matsuoka
85’
Mao Hosoya
Kaito Mori
60’
Thiago Santana
Se-Hun Oh
90’
Tomoya Koyamatsu
Hidetaka Maie
60’
Takeru Kishimoto
Eiichi Katayama
75’
Ryohei Shirasaki
Yusuke Goto
Cầu thủ dự bị
Hidekazu Otani
Takuo Okubo
Kenta Matsumoto
Akira Ibayashi
Yuta Someya
Benjamin Kololli
Kaito Mori
Yusuke Goto
Hidetaka Maie
Daiki Matsuoka
Dodi
Se-Hun Oh
Wataru Iwashita
Eiichi Katayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
16/10 - 2021
29/05 - 2022
20/08 - 2022
06/05 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
29/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow