Thứ Ba, 03/11/2026
S. Fujio
27
H. Yamauchi
53
T. Kubo
64
Komatsu Ren
81
Segawa Yusuke
84
Diego
88

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Vissel Kobe
44 Kiểm soát bóng 56
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
10 Pham lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0

Đội hình ra sân Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

  • Kashiwa Reysol (3-4-2-1): T. Wakahara (77), S. Baba (88), T. Koga (4), D. Sugioka (26), T. Kubo (24), Y. Konishi (21), N. Nakagawa (39), K. Endo (5), Y. Koizumi (8), H. Yamauchi (87), S. Fujio (15)
  • Vissel Kobe (4-3-3): D. Maekawa (1), D. J. Diego (15), M. S. Thuler (3), T. Yamakawa (4), I. Takahashi (17), E. N. d. Lima (94), G. Sakai (24), Y. Ideguchi (7), K. Nagato (41), Y. Osako (10), Y. Muto (11)

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/06 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
30/07 - 2022
20/05 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 1
30/11 - 2024
31/05 - 2025
12/09 - 2025
09/10 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 2-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia138412028T T T H H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13643522B T T T B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13562621H H H H T
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13337-512H B T B B
16Gamba OsakaGamba Osaka13265-712B H T H H
17Tokyo VerdyTokyo Verdy13256-1111B B H T T
18JEF United ChibaJEF United Chiba13247-910H H B H T
19Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
20Avispa FukuokaAvispa Fukuoka132110-117T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow