Thứ Hai, 16/03/2026
Yuri
15
Tomoki Kondo
36
Koki Ogawa
39
Hirotaka Mita (Thay: Yuri)
46
Shion Inoue
59
(Pen) Koki Ogawa
69
Koki Sakamoto (Thay: Sho Ito)
70
Towa Yamane
70
Towa Yamane (Thay: Tomoki Kondo)
70
Jay-Roy Grot (Thay: Sachiro Toshima)
72
Saulo Mineiro (Thay: Ryoya Yamashita)
79
Takuya Wada (Thay: Shion Inoue)
79
Kota Yamada (Thay: Tomoki Takamine)
79
Naoki Kawaguchi (Thay: Eiichi Katayama)
79
Yuki Muto (Thay: Mao Hosoya)
83

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Yokohama FC
Yokohama FC
54 Kiểm soát bóng 46
10 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 8
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Yokohama FC

Kashiwa Reysol (4-2-3-1): Kenta Matsumoto (46), Eiichi Katayama (16), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Keiya Shiihashi (6), Tomoki Takamine (5), Sachiro Toshima (28), Matheus Goncalves Savio (10), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19)

Yokohama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Kyohei Yoshino (27), Tomoki Kondo (33), Kotaro Hayashi (26), Yuri (4), Shion Inoue (20), Sho Ito (15), Ryoya Yamashita (7), Koki Ogawa (18)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-2-3-1
46
Kenta Matsumoto
16
Eiichi Katayama
50
Yugo Tatsuta
4
Taiyo Koga
2
Hiromu Mitsumaru
6
Keiya Shiihashi
5
Tomoki Takamine
28
Sachiro Toshima
10
Matheus Goncalves Savio
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
18
Koki Ogawa
7
Ryoya Yamashita
15
Sho Ito
20
Shion Inoue
4
Yuri
26
Kotaro Hayashi
33
Tomoki Kondo
27
Kyohei Yoshino
2
Boniface Nduka
22
Katsuya Iwatake
49
Svend Brodersen
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
72’
Sachiro Toshima
Jay-Roy Grot
46’
Yuri
Hirotaka Mita
79’
Eiichi Katayama
Naoki Kawaguchi
70’
Sho Ito
Koki Sakamoto
79’
Tomoki Takamine
Kota Yamada
70’
Tomoki Kondo
Towa Yamane
83’
Mao Hosoya
Yuki Muto
79’
Ryoya Yamashita
Saulo Mineiro
79’
Shion Inoue
Takuya Wada
Cầu thủ dự bị
Masato Sasaki
Saulo Mineiro
Bueno
Koki Sakamoto
Naoki Kawaguchi
Hirotaka Mita
Takuto Kato
Mateus Souza Moraes
Kota Yamada
Takuya Wada
Yuki Muto
Akinori Ichikawa
Jay-Roy Grot
Towa Yamane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/08 - 2021
13/05 - 2023
17/09 - 2023
25/05 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow