Thứ Bảy, 26/09/2026

Trực tiếp kết quả Kataller Toyama vs FC Imabari hôm nay 29-03-2026

Giải J League 2 - CN, 29/3

Kết thúc

Kataller Toyama

Kataller Toyama

1 : 1

FC Imabari

FC Imabari

Hiệp một: 0-0 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 3-0
CN, 12:00 29/03/2026
Vòng 8 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Junya Kato (Thay: Kota Mori)
46
J. Kato
54
Junya Kato
54
Sho Fuseya (Thay: Daichi Matsuoka)
56
Shun Mizoguchi (Thay: Takumi Ito)
56
Tsubasa Yoshihira (Thay: Kiyoshiro Tsuboi)
63
Shuta Sasa (Thay: Takatora Kondo)
63
Masamichi Hayashi (Thay: Edigar Junio)
63
Toi Yamamoto
69
Tsubasa Yoshihira
71
Kyota Mochii (Thay: Yoshiaki Komai)
74
Masamichi Hayashi (Kiến tạo: Shuta Sasa)
77
Keito Kubo (Thay: Wesley Tanque)
82
Yuki Nakashima (Thay: Tae-Won Kim)
85
Genta Takenaka (Thay: Shunsuke Tanimoto)
85
(Pen) Tsubasa Yoshihira
(Pen) Junya Kato
(Pen) Ayumu Kameda
(Pen) Masamichi Hayashi
(Pen) Sho Fuseya
(Pen) Shuta Sasa

Thống kê trận đấu Kataller Toyama vs FC Imabari

số liệu thống kê
Kataller Toyama
Kataller Toyama
FC Imabari
FC Imabari
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kataller Toyama vs FC Imabari

Kataller Toyama (3-4-2-1): Toshiki Hirao (1), Sota Fukazawa (13), Shosei Okamoto (56), Yuki Kagawa (3), Daichi Matsuoka (8), Shunsuke Tanimoto (14), Jung Woo-young (20), Takumi Ito (18), Kiyoshiro Tsuboi (15), Ayumu Kameda (7), Tae-Won Kim (42)

FC Imabari (3-1-4-2): Kotaro Tachikawa (1), Yuri Takeuchi (24), Taiga Son (3), Gabriel Gomes (15), Yuki Kajiura (6), Takafumi Yamada (7), Yoshiaki Komai (8), Kota Mori (14), Takatora Kondo (9), Edigar Junio (10), Wesley Tanque (11)

Kataller Toyama
Kataller Toyama
3-4-2-1
1
Toshiki Hirao
13
Sota Fukazawa
56
Shosei Okamoto
3
Yuki Kagawa
8
Daichi Matsuoka
14
Shunsuke Tanimoto
20
Jung Woo-young
18
Takumi Ito
15
Kiyoshiro Tsuboi
7
Ayumu Kameda
42
Tae-Won Kim
11
Wesley Tanque
10
Edigar Junio
9
Takatora Kondo
14
Kota Mori
8
Yoshiaki Komai
7
Takafumi Yamada
6
Yuki Kajiura
15
Gabriel Gomes
3
Taiga Son
24
Yuri Takeuchi
1
Kotaro Tachikawa
FC Imabari
FC Imabari
3-1-4-2
Thay người
56’
Daichi Matsuoka
Sho Fuseya
46’
Kota Mori
Junya Kato
56’
Takumi Ito
Shun Mizoguchi
63’
Takatora Kondo
Shuta Sasa
63’
Kiyoshiro Tsuboi
Tsubasa Yoshihira
63’
Edigar Junio
Masamichi Hayashi
85’
Shunsuke Tanimoto
Genta Takenaka
74’
Yoshiaki Komai
Kyota Mochii
85’
Tae-Won Kim
Yuki Nakashima
82’
Wesley Tanque
Keito Kubo
Cầu thủ dự bị
Riku Terakado
Toi Yamamoto
Yuki Saneto
Rodrigo Souza
Sho Fuseya
Yamato Maruyama
Shun Mizoguchi
Shuta Sasa
Yoshiki Takahashi
Kyota Mochii
Genta Takenaka
Hikaru Umakoshi
Tsubasa Yoshihira
Junya Kato
Keijiro Ogawa
Keito Kubo
Yuki Nakashima
Masamichi Hayashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/03 - 2025
16/08 - 2025
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-0
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Kataller Toyama

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
03/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Imabari

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
31/05 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
17/05 - 2026
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata8512-116T H
4Shonan BellmareShonan Bellmare8431215H T
5Kataller ToyamaKataller Toyama8422814T H
6Yokohama FCYokohama FC8422514T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8413013T T
8Montedio YamagataMontedio Yamagata8404412B T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC8332312H H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
11Tochigi City FCTochigi City FC8314110B B
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8242110H H
13Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
14Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe8314-710B T
15Iwaki FCIwaki FC8305-49T B
16Oita TrinitaOita Trinita815218H H
17Sagan TosuSagan Tosu8224-38B B
18Ventforet KofuVentforet Kofu8215-97B B
19Consadole SapporoConsadole Sapporo8125-75H B
20FC ImabariFC Imabari8116-104B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow