Thứ Bảy, 31/10/2026
Henrique
3
Kuryu Matsuki
50
Shintaro Kurumaya
53
Yuto Nagatomo (Thay: Ryoma Watanabe)
56
Chanathip Songkrasin
58
Kei Chinen (Thay: Marcinho)
62
Koki Tsukagawa (Thay: Chanathip Songkrasin)
62
Hirotaka Mita (Thay: Kuryu Matsuki)
72
Daiya Tono (Thay: Yasuto Wakisaka)
76
Leandro Damiao (Kiến tạo: Daiya Tono)
81
Leandro
84
Kazuya Konno (Thay: Kensuke Nagai)
87
Kazuya Yamamura (Thay: Shintaro Kurumaya)
87

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
FC Tokyo
FC Tokyo
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 12
4 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs FC Tokyo

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Sung-Ryong Jung (1), Miki Yamane (13), Shogo Taniguchi (5), Shintaro Kurumaya (7), Kyohei Noborizato (2), Ryota Oshima (10), Yasuto Wakisaka (14), Chanathip Songkrasin (18), Akihiro Ienaga (41), Leandro Damiao (9), Marcinho (23)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Ryoma Watanabe (23), Yasuki Kimoto (30), Henrique (50), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Kuryu Matsuki (44), Shuto Abe (31), Leandro (20), Diego Oliveira (9), Kensuke Nagai (11)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
1
Sung-Ryong Jung
13
Miki Yamane
5
Shogo Taniguchi
7
Shintaro Kurumaya
2
Kyohei Noborizato
10
Ryota Oshima
14
Yasuto Wakisaka
18
Chanathip Songkrasin
41
Akihiro Ienaga
9
Leandro Damiao
23
Marcinho
11
Kensuke Nagai
9
Diego Oliveira
20
Leandro
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
16
Takuya Aoki
6
Ryoya Ogawa
50
Henrique
30
Yasuki Kimoto
23
Ryoma Watanabe
24
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
62’
Marcinho
Kei Chinen
56’
Ryoma Watanabe
Yuto Nagatomo
62’
Chanathip Songkrasin
Koki Tsukagawa
72’
Kuryu Matsuki
Hirotaka Mita
76’
Yasuto Wakisaka
Daiya Tono
87’
Kensuke Nagai
Kazuya Konno
87’
Shintaro Kurumaya
Kazuya Yamamura
Cầu thủ dự bị
Ten Miyagi
Go Hatano
Kei Chinen
Yuto Nagatomo
Kenta Tanno
Junya Suzuki
Koki Tsukagawa
Makoto Okazaki
Kazuya Yamamura
Hirotaka Mita
Yu Kobayashi
Takuya Uchida
Daiya Tono
Kazuya Konno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/10 - 2021
18/02 - 2022
05/11 - 2022
12/05 - 2023
15/09 - 2023
30/03 - 2024
11/08 - 2024
29/03 - 2025
20/09 - 2025
21/02 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow