Thứ Tư, 16/09/2026
Derik Lacerda (Thay: L. Romanić)
6
Derik Lacerda (Kiến tạo: Yasuto Wakizaka)
10
Tatsuya Ito
13
Masaru Hidaka
24
Kazuki Tanaka
26
Erison
33
Tatsuya Ito (Kiến tạo: Marcinho)
37
Tatsuya Ito (Kiến tạo: Marcinho)
37
Kazuki Tanaka (Kiến tạo: Daichi Ishikawa)
38
Marcinho (Kiến tạo: Derik Lacerda)
43
Yasuto Wakizaka (Kiến tạo: Derik Lacerda)
45+3'
Sota Miura (Thay: Marcinho)
57
Rin Homma (Thay: Derik Lacerda)
57
Matheus Indio
58
Naoki Tsubaki (Thay: Kazuki Tanaka)
64
Hinata Kida (Thay: Taishi Taguchi)
64
Leonardo Rocha (Thay: Erison)
79
Rikuto Ishio (Thay: Takahiro Iida)
79
Naohiro Sugiyama (Thay: Takumi Tsukui)
79
So Kawahara (Thay: Reon Yamahara)
83
Yuichi Maruyama (Thay: Pedro Romano)
83
Rin Homma
87
Hinata Kida
90+2'

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
JEF United Chiba
JEF United Chiba
43 Kiểm soát bóng 57
6 Sút trúng đích 9
9 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Kawasaki Frontale vs JEF United Chiba

Tất cả (35)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Hinata Kida.

Thẻ vàng cho Hinata Kida.

87' Thẻ vàng cho Rin Homma.

Thẻ vàng cho Rin Homma.

83'

Pedro Romano rời sân và được thay thế bởi Yuichi Maruyama.

83'

Reon Yamahara rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

79'

Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Naohiro Sugiyama.

79'

Takahiro Iida rời sân và được thay thế bởi Rikuto Ishio.

79'

Erison rời sân và được thay thế bởi Leonardo Rocha.

64'

Taishi Taguchi rời sân và được thay thế bởi Hinata Kida.

64'

Kazuki Tanaka rời sân và được thay thế bởi Naoki Tsubaki.

58' Thẻ vàng cho Matheus Indio.

Thẻ vàng cho Matheus Indio.

57'

Derik Lacerda rời sân và được thay thế bởi Rin Homma.

57'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Sota Miura.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3'

Derik Lacerda đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+3' V À A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

43'

Derik Lacerda đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

43' V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

38' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs JEF United Chiba

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Pedro Henrique de Oliveira Romano (4), Hiroto Taniguchi (3), Asahi Sasaki (5), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Márcio Augusto da Silva Barbosa (23), Lazar Romanic (9)

JEF United Chiba (4-4-2): Jose Aurelio Suarez (19), Takahiro Iida (22), Daniel Hall (66), Takashi Kawano (28), Masaru Hidaka (67), Kazuki Tanaka (7), Matheus Indio (25), Taishi Taguchi (4), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Erison Danilo de Souza (99)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
49
Svend Brodersen
29
Reon Yamahara
4
Pedro Henrique de Oliveira Romano
3
Hiroto Taniguchi
5
Asahi Sasaki
8
Kento Tachibanada
6
Yuki Yamamoto
17
Tatsuya Ito
14
Yasuto Wakizaka
23
Márcio Augusto da Silva Barbosa
9
Lazar Romanic
99
Erison Danilo de Souza
20
Daichi Ishikawa
8
Takumi Tsukui
4
Taishi Taguchi
25
Matheus Indio
7
Kazuki Tanaka
67
Masaru Hidaka
28
Takashi Kawano
66
Daniel Hall
22
Takahiro Iida
19
Jose Aurelio Suarez
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
6’
Rin Homma
Derik Lacerda
64’
Taishi Taguchi
Hinata Kida
57’
Marcinho
Sota Miura
64’
Kazuki Tanaka
Naoki Tsubaki
83’
Reon Yamahara
So Kawahara
79’
Erison
Leonardo Rocha
83’
Pedro Romano
Yuichi Maruyama
79’
Takumi Tsukui
Naohiro Sugiyama
Cầu thủ dự bị
Rin Homma
Rikuto Ishio
So Kawahara
Hinata Kida
Kazuya Konno
Ryota Kuboniwa
Yuichi Maruyama
Leonardo Rocha
Yuto Matsunagane
Naohiro Sugiyama
Sota Miura
Ryota Suzuki
Yuto Ozeki
Naoki Tsubaki
Derik Lacerda
Ken Yamura
Louis Yamaguchi
Koki Yonekura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/07 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
15/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 8-7
J League 1
21/08 - 2026
15/08 - 2026
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow