Thứ Bảy, 31/10/2026
Diego Pituca
7
(Pen) Akihiro Ienaga
8
Yasuto Wakisaka
14
Joao Schmidt
26
Yuta Higuchi
27
Ikuma Sekigawa
36
Hayato Nakama (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
52
Kei Chinen (Thay: Yu Kobayashi)
59
Shintaro Kurumaya (Thay: Kyohei Noborizato)
59
Yu Funabashi (Thay: Hayato Nakama)
61
Kento Tachibanada
68
Ryota Oshima (Thay: Yasuto Wakisaka)
72
Daiya Tono (Thay: Marcinho)
72
Ryotaro Nakamura (Thay: Yuta Higuchi)
72
Blessing Eleke (Thay: Ryuji Izumi)
72
Bueno (Thay: Arthur Caike)
88
Kazuya Yamamura (Thay: Kento Tachibanada)
90

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Kashima Antlers
Kashima Antlers
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
14 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Kenta Tanno (27), Miki Yamane (13), Jesiel (4), Shogo Taniguchi (5), Kyohei Noborizato (2), Joao Schmidt (6), Yasuto Wakizaka (14), Kento Tachibanada (8), Akihiro Ienaga (41), Yu Kobayashi (11), Marcinho (23)

Kashima Antlers (4-1-2-1-2): Suntae Kwoun (1), Koki Anzai (2), Ikuma Sekigawa (5), Kento Misao (6), Rikuto Hirose (22), Diego Pituca (21), Yuta Higuchi (14), Ryuji Izumi (11), Hayato Nakama (33), Arthur Caike (17), Yuma Suzuki (40)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
27
Kenta Tanno
13
Miki Yamane
4
Jesiel
5
Shogo Taniguchi
2
Kyohei Noborizato
6
Joao Schmidt
14
Yasuto Wakizaka
8
Kento Tachibanada
41
Akihiro Ienaga
11
Yu Kobayashi
23
Marcinho
40
Yuma Suzuki
17
Arthur Caike
33
Hayato Nakama
11
Ryuji Izumi
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
22
Rikuto Hirose
6
Kento Misao
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
1
Suntae Kwoun
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-1-2-1-2
Thay người
59’
Kyohei Noborizato
Shintaro Kurumaya
61’
Hayato Nakama
Yu Funabashi
59’
Yu Kobayashi
Kei Chinen
72’
Ryuji Izumi
Blessing Eleke
72’
Yasuto Wakisaka
Ryota Ohshima
72’
Yuta Higuchi
Ryotaro Nakamura
72’
Marcinho
Daiya Tono
88’
Arthur Caike
Bueno
90’
Kento Tachibanada
Kazuya Yamamura
Cầu thủ dự bị
Shunsuke Ando
Bueno
Shintaro Kurumaya
Yuya Oki
Kazuya Yamamura
Blessing Eleke
Ryota Ohshima
Ryotaro Nakamura
Kei Chinen
Yu Funabashi
Daiya Tono
Yusuke Ogawa
Ten Miyagi
Itsuki Oda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
27/08 - 2022
25/02 - 2023
24/11 - 2023
17/03 - 2024
01/11 - 2024
11/05 - 2025
05/07 - 2025
14/03 - 2026
12/04 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
28/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow