Thứ Bảy, 31/10/2026
Kei Chinen (Kiến tạo: Gaku Shibasaki)
10
Yuta Higuchi
18
Kento Misao
28
Yu Kobayashi (Thay: Yasuto Wakizaka)
29
Shintaro Nago (Thay: Hayato Nakama)
56
Yu Funabashi (Thay: Kei Chinen)
59
Erison (Thay: Shin Yamada)
70
Ryota Oshima (Thay: So Kawahara)
70
Yusuke Segawa (Thay: Kento Tachibanada)
70
Kento Misao
75
Keisuke Tsukui (Thay: Yuta Higuchi)
76
Homare Tokuda (Thay: Yuma Suzuki)
76
Radomir Milosavljevic (Thay: Gaku Shibasaki)
76
Daiya Tono (Thay: Marcinho)
82
Radomir Milosavljevic
90+1'
Yuki Yamamoto
90+2'
Yusuke Segawa
90+5'

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Kashima Antlers
Kashima Antlers
61 Kiểm soát bóng 39
2 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 22
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Jung Sung-Ryong (1), Kento Tachibanada (8), Kota Takai (2), Asahi Sasaki (5), Sota Miura (13), So Kawahara (19), Yuki Yamamoto (77), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Shin Yamada (20)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kento Misao (6), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Yuta Higuchi (14), Kei Chinen (13), Gaku Shibasaki (10), Hayato Nakama (33), Shu Morooka (36), Yuma Suzuki (40)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
1
Jung Sung-Ryong
8
Kento Tachibanada
2
Kota Takai
5
Asahi Sasaki
13
Sota Miura
19
So Kawahara
77
Yuki Yamamoto
41
Akihiro Ienaga
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
20
Shin Yamada
40
Yuma Suzuki
36
Shu Morooka
33
Hayato Nakama
10
Gaku Shibasaki
13
Kei Chinen
14
Yuta Higuchi
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
6
Kento Misao
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
29’
Yasuto Wakizaka
Yu Kobayashi
56’
Hayato Nakama
Shintaro Nago
70’
So Kawahara
Ryota Ohshima
59’
Kei Chinen
Yu Funabashi
70’
Kento Tachibanada
Yusuke Segawa
76’
Yuta Higuchi
Keisuke Tsukui
70’
Shin Yamada
Erison
76’
Gaku Shibasaki
Radomir Milosavljevic
82’
Marcinho
Daiya Tono
76’
Yuma Suzuki
Homare Tokuda
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Taiki Yamada
Yuichi Maruyama
Keisuke Tsukui
Ryota Ohshima
Radomir Milosavljevic
Yusuke Segawa
Talles Brener
Erison
Shintaro Nago
Yu Kobayashi
Yu Funabashi
Daiya Tono
Homare Tokuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
27/08 - 2022
25/02 - 2023
24/11 - 2023
17/03 - 2024
01/11 - 2024
11/05 - 2025
05/07 - 2025
14/03 - 2026
12/04 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
28/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow