Chủ Nhật, 15/03/2026
Yu Kobayashi
21
Kyohei Noborizato (Kiến tạo: Yasuto Wakisaka)
45+1'
Yuki Muto (Thay: Keiya Sento)
46
Jay-Roy Grot (Thay: Kota Yamada)
46
Yuki Muto
57
Kazuki Kozuka (Thay: Ryota Oshima)
67
Hiromu Mitsumaru (Thay: Eiichi Katayama)
69
Douglas (Thay: Tomoya Koyamatsu)
73
Yu Kobayashi
76
Takumi Tsuchiya (Thay: Yugo Tatsuta)
80
Yusuke Segawa (Thay: Taisei Miyashiro)
87
Joao Schmidt
90
Tatsuki Seko (Thay: Yasuto Wakisaka)
90

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
67 Kiểm soát bóng 33
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 1
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
19 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Naoto Kamifukumoto (99), Miki Yamane (13), Takuma Ominami (3), Shintaro Kurumaya (7), Kyohei Noborizato (2), Joao Schmidt (6), Yasuto Wakizaka (14), Ryota Ohshima (10), Akihiro Ienaga (41), Yu Kobayashi (11), Taisei Miyashiro (33)

Kashiwa Reysol (4-2-3-1): Kenta Matsumoto (46), Naoki Kawaguchi (24), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Eiichi Katayama (16), Sachiro Toshima (28), Tomoki Takamine (5), Kota Yamada (11), Keiya Sento (41), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
99
Naoto Kamifukumoto
13
Miki Yamane
3
Takuma Ominami
7
Shintaro Kurumaya
2
Kyohei Noborizato
6
Joao Schmidt
14
Yasuto Wakizaka
10
Ryota Ohshima
41
Akihiro Ienaga
11
Yu Kobayashi
33
Taisei Miyashiro
19
Mao Hosoya
14
Tomoya Koyamatsu
41
Keiya Sento
11
Kota Yamada
5
Tomoki Takamine
28
Sachiro Toshima
16
Eiichi Katayama
4
Taiyo Koga
50
Yugo Tatsuta
24
Naoki Kawaguchi
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-2-3-1
Thay người
67’
Ryota Oshima
Kazuki Kozuka
46’
Keiya Sento
Yuki Muto
87’
Taisei Miyashiro
Yusuke Segawa
46’
Kota Yamada
Jay-Roy Grot
90’
Yasuto Wakisaka
Tatsuki Seko
69’
Eiichi Katayama
Hiromu Mitsumaru
73’
Tomoya Koyamatsu
Douglas
80’
Yugo Tatsuta
Takumi Tsuchiya
Cầu thủ dự bị
Yusuke Segawa
Yuki Muto
Leandro Damiao
Masato Sasaki
Chanathip Songkrasin
Takumi Tsuchiya
Kazuki Kozuka
Hiromu Mitsumaru
Tatsuki Seko
Keiya Shiihashi
Kazuya Yamamura
Jay-Roy Grot
Sung-Ryong Jung
Douglas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/08 - 2021
09/04 - 2022
17/09 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
09/12 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
J League 1
25/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
28/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/10 - 2025
12/10 - 2025
J League 1
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow