Thứ Bảy, 31/10/2026
Kotaro Hayashi
22
Ze Ricardo
23
Shota Fujio (Kiến tạo: Kazuki Fujimoto)
32
Takuma Ominami (Thay: Jesiel)
35
Daiya Tono (Thay: Hinata Yamauchi)
46
Tatsuki Seko (Thay: Ze Ricardo)
46
Shota Fujio
50
Erison
56
Se-Hun Oh
59
Shunta Araki (Thay: Se-Hun Oh)
66
Yu Kobayashi (Thay: Akihiro Ienaga)
66
Kosei Tani
71
Koki Fukui (Thay: Kazuki Fujimoto)
74
Gen Shoji (Thay: Keiya Sento)
74
Masayuki Okuyama (Thay: Junya Suzuki)
74
Shin Yamada (Thay: Yuki Yamamoto)
82
Mitchell Duke (Thay: Yu Hirakawa)
89

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Machida Zelvia
Machida Zelvia
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 2
16 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Jung Sung-Ryong (1), Yusuke Segawa (30), Jesiel Cardoso Miranda (4), Kota Takai (2), Asahi Sasaki (5), Ze Ricardo (6), Yuki Yamamoto (77), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Hinata Yamauchi (26), Erison Danilo de Souza (9)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Min Gyu Jang (14), Kotaro Hayashi (26), Yu Hirakawa (7), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Se-Hun Oh (90)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
1
Jung Sung-Ryong
30
Yusuke Segawa
4
Jesiel Cardoso Miranda
2
Kota Takai
5
Asahi Sasaki
6
Ze Ricardo
77
Yuki Yamamoto
41
Akihiro Ienaga
14
Yasuto Wakizaka
26
Hinata Yamauchi
9
Erison Danilo de Souza
90
Se-Hun Oh
9
Shota Fujio
22
Kazuki Fujimoto
8
Keiya Sento
45
Kai Shibato
7
Yu Hirakawa
26
Kotaro Hayashi
14
Min Gyu Jang
5
Ibrahim Dresevic
6
Junya Suzuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
35’
Jesiel
Takuma Ominami
66’
Se-Hun Oh
Shunta Araki
46’
Hinata Yamauchi
Daiya Tono
74’
Kazuki Fujimoto
Koki Fukui
46’
Ze Ricardo
Tatsuki Seko
74’
Keiya Sento
Gen Shoji
66’
Akihiro Ienaga
Yu Kobayashi
74’
Junya Suzuki
Masayuki Okuyama
82’
Yuki Yamamoto
Shin Yamada
89’
Yu Hirakawa
Mitchell Duke
Cầu thủ dự bị
Takuma Ominami
Mitchell Duke
Shin Yamada
Koki Fukui
Daiya Tono
Gen Shoji
Yu Kobayashi
Masayuki Okuyama
Tatsuki Seko
Hokuto Shimoda
Shuto Tanabe
Shunta Araki
Naoto Kamifukumoto
Na Sang-ho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/04 - 2024
05/10 - 2024
06/04 - 2025
31/08 - 2025
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow