Thứ Bảy, 28/03/2026
Yuan Matsuhashi (Thay: Naoki Hayashi)
46
Hiroto Yamami (Thay: Yuta Arai)
46
Koki Morita (Thay: Yuya Fukuda)
68
Erison (Thay: Shin Yamada)
69
Itsuki Someno (Thay: Kosuke Saito)
76
Yuto Ozeki (Thay: Yasuto Wakizaka)
80
Tatsuya Ito (Thay: Akihiro Ienaga)
80
Shuhei Kawasaki (Thay: Hiroto Yamami)
82
Soma Kanda (Thay: Marcinho)
89

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy

Tất cả (42)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

89'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Soma Kanda.

82'

Hiroto Yamami rời sân và được thay thế bởi Shuhei Kawasaki.

80'

Akihiro Ienaga rời sân và được thay thế bởi Tatsuya Ito.

80'

Yasuto Wakizaka rời sân và được thay thế bởi Yuto Ozeki.

76'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Itsuki Someno.

69'

Shin Yamada rời sân và được thay thế bởi Erison.

68'

Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Koki Morita.

46'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

46'

Naoki Hayashi rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

27'

Frontale có một quả phát bóng lên.

27'

Kota Takai của Frontale đã đứng dậy tại Sân vận động Kawasaki Todoroki.

27'

Ném biên cho Frontale tại Sân vận động Kawasaki Todoroki.

26'

Akihiko Ikeuchi chờ trước khi tiếp tục trận đấu vì Kota Takai của Frontale vẫn đang nằm sân.

25'

Akihiko Ikeuchi trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

24'

Ném biên cho Tokyo V ở phần sân của Frontale.

24'

Ném biên cho Frontale ở phần sân của họ.

23'

Akihiko Ikeuchi trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

21'

Ném biên cao trên sân cho Tokyo V ở Kawasaki.

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (98), Asahi Sasaki (5), Kota Takai (2), Yuichi Maruyama (35), Sota Miura (13), So Kawahara (19), Yuki Yamamoto (6), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Shin Yamada (20)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Naoki Hayashi (4), Kaito Chida (5), Hiroto Taniguchi (3), Kazuya Miyahara (6), Kosuke Saito (8), Rei Hirakawa (16), Hijiri Onaga (22), Yuya Fukuda (14), Yuta Arai (40), Yudai Kimura (10)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
98
Louis Yamaguchi
5
Asahi Sasaki
2
Kota Takai
35
Yuichi Maruyama
13
Sota Miura
19
So Kawahara
6
Yuki Yamamoto
41
Akihiro Ienaga
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
20
Shin Yamada
10
Yudai Kimura
40
Yuta Arai
14
Yuya Fukuda
22
Hijiri Onaga
16
Rei Hirakawa
8
Kosuke Saito
6
Kazuya Miyahara
3
Hiroto Taniguchi
5
Kaito Chida
4
Naoki Hayashi
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
69’
Shin Yamada
Erison
46’
Naoki Hayashi
Yuan Matsuhashi
80’
Yasuto Wakizaka
Yuto Ozeki
46’
Shuhei Kawasaki
Daito Yamami
80’
Akihiro Ienaga
Tatsuya Ito
68’
Yuya Fukuda
Koki Morita
89’
Marcinho
Soma Kanda
76’
Kosuke Saito
Itsuki Someno
82’
Hiroto Yamami
Shuhei Kawasaki
Cầu thủ dự bị
Jung Sung-Ryong
Yuya Nagasawa
Sai Van Wermeskerken
Daiki Fukazawa
Cesar Haydar
Koki Morita
Yuto Ozeki
Tetsuyuki Inami
Hinata Yamauchi
Yuan Matsuhashi
Erison
Soma Meshino
Yu Kobayashi
Itsuki Someno
Tatsuya Ito
Shuhei Kawasaki
Soma Kanda
Daito Yamami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
J League 1
20/04 - 2024
30/11 - 2024
20/04 - 2025
29/06 - 2025
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia8431117T T B T H
3FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe8431616T T H H T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
3Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow