Thứ Tư, 29/04/2026
Kenta Nemoto (Kiến tạo: Matheus Savio)
3
(og) Danilo Boza
10
H. Ueki (Thay: Danilo Boza)
15
Hayate Ueki (Thay: Danilo Boza)
15
Yasuto Wakizaka
43
Erison
45+4'
Takuro Kaneko (Kiến tạo: Ado Onaiwu)
56
Lazar Romanic (Thay: Erison)
69
Ten Miyagi (Thay: Marcinho)
69
Soma Kanda (Thay: Tatsuya Ito)
76
Lazar Romanic (Kiến tạo: Yuki Yamamoto)
77
Renji Hidano (Thay: Takuro Kaneko)
81
Hiroki Abe (Thay: Kaito Yasui)
81
Kai Shibato
86
So Kawahara (Thay: Yuki Yamamoto)
89
Isaac Kiese Thelin (Thay: Ado Onaiwu)
89
Shoya Nakajima (Thay: Matheus Savio)
89
So Kawahara
90+4'

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (27)
90+7'

Đúng vậy! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' V À A A O O O - So Kawahara đã ghi bàn!

V À A A O O O - So Kawahara đã ghi bàn!

90+4' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

89'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.

89'

Ado Onaiwu rời sân và được thay thế bởi Isaac Kiese Thelin.

89'

Yuki Yamamoto rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

86' Thẻ vàng cho Kai Shibato.

Thẻ vàng cho Kai Shibato.

81'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Hiroki Abe.

81'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Renji Hidano.

77'

Yuki Yamamoto đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A A O O O - Lazar Romanic đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Lazar Romanic đã ghi bàn!

76'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Soma Kanda.

69'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Ten Miyagi.

69'

Erison rời sân và được thay thế bởi Lazar Romanic.

56'

Ado Onaiwu đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Takuro Kaneko đã ghi bàn!

V À A A O O O - Takuro Kaneko đã ghi bàn!

48' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+4' Thẻ vàng cho Erison.

Thẻ vàng cho Erison.

43' Thẻ vàng cho Yasuto Wakizaka.

Thẻ vàng cho Yasuto Wakizaka.

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Erison (9)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Kenta Nemoto (5), Danilo Boza (3), Yoichi Naganuma (88), Kaito Yasui (25), Kai Shibato (22), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Ado Onaiwu (45)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
49
Svend Brodersen
29
Reon Yamahara
2
Yuto Matsunagane
28
Yuichi Maruyama
13
Sota Miura
8
Kento Tachibanada
6
Yuki Yamamoto
17
Tatsuya Ito
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
9
Erison
45
Ado Onaiwu
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
77
Takuro Kaneko
22
Kai Shibato
25
Kaito Yasui
88
Yoichi Naganuma
3
Danilo Boza
5
Kenta Nemoto
14
Takahiro Sekine
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
69’
Marcinho
Ten Miyagi
15’
Danilo Boza
Hayate Ueki
69’
Erison
Lazar Romanic
81’
Kaito Yasui
Hiroki Abe
76’
Tatsuya Ito
Soma Kanda
81’
Takuro Kaneko
Renji Hidano
89’
Yuki Yamamoto
So Kawahara
89’
Matheus Savio
Shoya Nakajima
89’
Ado Onaiwu
Isaac Kiese Thelin
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Ayumi Niekawa
Ryota Kamihashi
Hirokazu Ishihara
Shunsuke Hayashi
Takuya Ogiwara
Toya Myogan
Shoya Nakajima
So Kawahara
Hayate Ueki
Yu Kobayashi
Hiroki Abe
Ten Miyagi
Isaac Kiese Thelin
Soma Kanda
Renji Hidano
Lazar Romanic
Yuta Miyamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/11 - 2021
02/03 - 2022
30/07 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025
J League 1

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow