Thẻ vàng cho German Onugkha.
Jadel Katongo 29 | |
Valentin Mihaila (Kiến tạo: Qazim Laci) 35 | |
Valentin Mihaila 36 | |
Modibo Sagnan 40 | |
Youssef Ait Bennasser 50 | |
João Mendes (Thay: F. Soyalp) 58 | |
L. Bénes (Thay: Y. Bennasser) 58 | |
Joao Mendes (Thay: Furkan Soyalp) 58 | |
Laszlo Benes (Thay: Youssef Ait Bennasser) 58 | |
Emrecan Bulut (Thay: Adedire Awokoya Mebude) 67 | |
Fedor Chalov (Thay: Denis Makarov) 73 | |
Fedor Chalov (Kiến tạo: German Onugkha) 79 | |
Frantzdy Pierrot (Thay: Giannis Papanikolaou) 83 | |
Halil Dervisoglu (Thay: Ali Sowe) 83 | |
Muhamed Buljubasic (Thay: Mithat Pala) 84 | |
Taha Sahin (Thay: Ibrahim Olawoyin) 84 | |
Goerkem Saglam (Thay: Dorukhan Tokoz) 86 | |
Laszlo Benes (Kiến tạo: Fedor Chalov) 88 | |
German Onugkha 88 |
Thống kê trận đấu Kayserispor vs Rizespor


Diễn biến Kayserispor vs Rizespor
Fedor Chalov đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Laszlo Benes ghi bàn!
Dorukhan Tokoz rời sân và được thay thế bởi Goerkem Saglam.
Ibrahim Olawoyin rời sân và được thay thế bởi Taha Sahin.
Mithat Pala rời sân và được thay thế bởi Muhamed Buljubasic.
Ali Sowe rời sân và được thay thế bởi Halil Dervisoglu.
Giannis Papanikolaou rời sân và được thay thế bởi Frantzdy Pierrot.
German Onugkha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fedor Chalov đã ghi bàn!
Denis Makarov rời sân và được thay thế bởi Fedor Chalov.
Adedire Awokoya Mebude rời sân và được thay thế bởi Emrecan Bulut.
Youssef Ait Bennasser rời sân và được thay thế bởi Laszlo Benes.
Furkan Soyalp rời sân và được thay thế bởi Joao Mendes.
Thẻ vàng cho Youssef Ait Bennasser.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Modibo Sagnan.
Thẻ vàng cho Valentin Mihaila.
Qazim Laci đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Valentin Mihaila đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Kayserispor vs Rizespor
Kayserispor (4-2-3-1): Bilal Bayazit (25), Jadel Katongo (2), Semih Güler (6), Stefano Denswil (4), Lionel Carole (23), Dorukhan Tokoz (24), Ait Bennasser (15), Ait Bennasser (15), Denis Makarov (18), Furkan Soyalp (33), Miguel Cardoso (7), German Onugha (9)
Rizespor (4-1-4-1): Yahia Fofana (75), Mithat Pala (54), Attila Mocsi (4), Modibo Sagnan (27), Casper Hojer (5), Giannis Papanikolaou (6), Adedire Mebude (17), Ibrahim Olawoyin (10), Qazim Laçi (20), Valentin Mihăilă (7), Ali Sowe (9)


| Thay người | |||
| 58’ | Youssef Ait Bennasser László Bénes | 67’ | Adedire Awokoya Mebude Emrecan Bulut |
| 58’ | Furkan Soyalp Joao Mendes Saraiva | 83’ | Ali Sowe Halil Dervişoğlu |
| 73’ | Denis Makarov Fedor Chalov | 83’ | Giannis Papanikolaou Frantzdy Pierrot |
| 86’ | Dorukhan Tokoz Görkem Sağlam | 84’ | Mithat Pala Muhamed Buljubasic |
| 84’ | Ibrahim Olawoyin Taha Şahin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Onurcan Piri | Erdem Canpolat | ||
László Bénes | Efe Dogan | ||
Joao Mendes Saraiva | Halil Dervişoğlu | ||
Samuel Mather | Muhamed Buljubasic | ||
Burak Kapacak | Frantzdy Pierrot | ||
Carlos Mané | Taha Şahin | ||
Indrit Tuci | Emir Ortakaya | ||
Joshua Brenet | Furkan Orak | ||
Görkem Sağlam | Yakup Ayan | ||
Fedor Chalov | Emrecan Bulut | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kayserispor
Thành tích gần đây Rizespor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 5 | 3 | 49 | 74 | B T H T T | |
| 2 | 31 | 19 | 10 | 2 | 35 | 67 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 19 | 8 | 4 | 24 | 65 | T T H H B | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 20 | 59 | B T B H T | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 21 | 51 | H H T H T | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 12 | 51 | T B H H T | |
| 7 | 31 | 11 | 12 | 8 | -2 | 45 | H B T T T | |
| 8 | 32 | 10 | 10 | 12 | -2 | 40 | T T H B T | |
| 9 | 32 | 10 | 10 | 12 | -3 | 40 | H T T T B | |
| 10 | 32 | 9 | 10 | 13 | -13 | 37 | H B T B B | |
| 11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -10 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 31 | 6 | 15 | 10 | -1 | 33 | T H H B B | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | -16 | 31 | B T H T B | |
| 14 | 31 | 7 | 7 | 17 | -21 | 28 | H T B B B | |
| 15 | 31 | 7 | 7 | 17 | -14 | 28 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T T | |
| 17 | 31 | 5 | 11 | 15 | -34 | 26 | T B B B T | |
| 18 | 31 | 5 | 6 | 20 | -26 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch