Bekir Karadeniz 13 | |
Ahmet Ilhan Ozek 16 | |
Yusuf Yalcin Arslan 34 | |
Recep Aydin (Thay: Metehan Mimaroglu) 46 | |
Melih Inan (Thay: Rashad Muhammed) 46 | |
Malaly Dembele (Kiến tạo: Aly Malle) 59 | |
Aly Malle (Kiến tạo: Malaly Dembele) 62 | |
Feyttullah Gurluk (Thay: Seref Ozcan) 63 | |
Erdem Gokce (Thay: Ridvan Kocak) 63 | |
Aykut Ceviker (Thay: Bekir Karadeniz) 68 | |
Anderson Cordeiro Costa (Thay: Aly Malle) 68 | |
Husamettin Yener (Thay: Emirhan Aydogan) 72 | |
Erdem Gokce 79 | |
Lamin Jallow (Thay: Muharrem Cinan) 80 | |
Musa Caner Aktas (Thay: Malaly Dembele) 86 | |
Metehan Yilmaz (Thay: Yusuf Yalcin Arslan) 90 | |
Anderson Cordeiro Costa (Kiến tạo: Aykut Ceviker) 90+2' | |
Kursad Surmeli 90+3' |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Altinordu
số liệu thống kê

Keciorengucu

Altinordu
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Altinordu
| Thay người | |||
| 46’ | Rashad Muhammed Melih Inan | 46’ | Metehan Mimaroglu Recep Aydin |
| 68’ | Bekir Karadeniz Aykut Ceviker | 63’ | Seref Ozcan Feyttullah Gurluk |
| 68’ | Aly Malle Anderson Cordeiro Costa | 63’ | Ridvan Kocak Erdem Gokce |
| 80’ | Muharrem Cinan Lamin Jallow | 72’ | Emirhan Aydogan Husamettin Yener |
| 86’ | Malaly Dembele Musa Caner Aktas | 90’ | Yusuf Yalcin Arslan Metehan Yilmaz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Boran Gungor | Serhat Oztasdelen | ||
Hasim Arda Sarman | Kubilay Aktas | ||
Muhammed Emin Sarikaya | Metehan Yilmaz | ||
Musa Caner Aktas | Feyttullah Gurluk | ||
Lamin Jallow | Recep Aydin | ||
Hamza Gur | Kerim Alici | ||
Aykut Ceviker | Erdem Gokce | ||
Melih Inan | Husamettin Yener | ||
Anderson Cordeiro Costa | Erdi Dikmen | ||
Ali Ozgun | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 23 | 11 | 3 | 55 | 80 | T T T H H | |
| 2 | 37 | 21 | 10 | 6 | 39 | 73 | T H H B H | |
| 3 | 37 | 21 | 10 | 6 | 46 | 73 | T H T T B | |
| 4 | 37 | 21 | 7 | 9 | 24 | 70 | B H H T T | |
| 5 | 37 | 18 | 10 | 9 | 33 | 64 | T H H H H | |
| 6 | 37 | 16 | 14 | 7 | 25 | 62 | T B H H T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 27 | 57 | T T H B T | |
| 8 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | T H H T H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 5 | 53 | B T B B T | |
| 10 | 37 | 15 | 7 | 15 | -4 | 52 | B T T T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | -1 | 52 | H B T T T | |
| 12 | 37 | 14 | 7 | 16 | -1 | 49 | T H T B T | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 14 | 37 | 13 | 10 | 14 | -2 | 49 | B B T H B | |
| 15 | 37 | 13 | 7 | 17 | -1 | 46 | B T H B T | |
| 16 | 38 | 13 | 6 | 19 | 1 | 45 | B B B T B | |
| 17 | 38 | 12 | 6 | 20 | -28 | 42 | B B H B T | |
| 18 | 37 | 8 | 10 | 19 | -22 | 34 | H B B H B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -144 | -54 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch