Huseyin Bulut 12 | |
M. Rodríguez (Thay: B. Keser) 46 | |
A. Kabak (Thay: G. Crociata) 67 | |
A. Ülgen (Thay: S. Akgün) 67 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Keciorengucu vs Erzurum FK
số liệu thống kê

Keciorengucu

Erzurum FK
27 Kiểm soát bóng 73
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
16 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 8 | 3 | 40 | 53 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 32 | 51 | T T T T T | |
| 3 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | B H T T H | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 30 | 45 | B T T T T | |
| 5 | 26 | 13 | 5 | 8 | 10 | 44 | T T T B B | |
| 6 | 25 | 11 | 9 | 5 | 15 | 42 | B B H B T | |
| 7 | 26 | 11 | 8 | 7 | 3 | 41 | B H T H T | |
| 8 | 26 | 10 | 9 | 7 | 18 | 39 | H T B T B | |
| 9 | 26 | 11 | 5 | 10 | 10 | 38 | B T B T B | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 4 | 36 | T T T B B | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 9 | 35 | H T B T H | |
| 12 | 26 | 8 | 11 | 7 | -4 | 35 | B T H T B | |
| 13 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H T H T B | |
| 14 | 26 | 9 | 5 | 12 | -2 | 32 | T B H H T | |
| 15 | 25 | 7 | 10 | 8 | 3 | 31 | T H H B H | |
| 16 | 25 | 9 | 3 | 13 | -10 | 30 | T B B T B | |
| 17 | 26 | 8 | 5 | 13 | -20 | 29 | B B B B T | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -13 | 24 | B B B B H | |
| 19 | 26 | 0 | 7 | 19 | -51 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 25 | 0 | 2 | 23 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch