Ali Dere 29 | |
Kadir Kaan Yurdakul 44 | |
Oktay Gurdal (Thay: Muhammed Kiprit) 46 | |
Eduard Rroca 47 | |
Oguzhan Ayaydin 51 | |
Demba Diallo (Thay: Moryke Fofana) 62 | |
Efe Taylan Altunkara (Thay: Oguz Gurbulak) 62 | |
Kristal Abazaj (Thay: Malaly Dembele) 70 | |
Aliou Badara Traore (Thay: Eduard Rroca) 71 | |
Kazım Can Kahya (Thay: Daniel Ramirez Fernandez) 71 | |
Bede Amarachi Osuji (Thay: Kwasi Okyere Wriedt) 77 | |
Mame Diouf (Thay: Moustapha Camara) 83 | |
Suleyman Lus (Thay: Ali Dere) 83 | |
William Togui (Thay: Gorkem Bitin) 83 | |
Mame Biram Diouf 90+2' |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Manisa FK
số liệu thống kê

Keciorengucu

Manisa FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Manisa FK
Keciorengucu: Metin Ucar (71), Steven Caulker (44), Arda Hilmi Sengul (15), Ugur Kaan Yildiz (19), Eduard Rroca (8), Erkam Develi (6), Oguzhan Ayaydin (16), Moustapha Camara (14), Ali Dere (11), Malaly Dembele (10), Gorkem Bitin (12)
Manisa FK: Alperen Uysal (1), Kaan Kanak (26), Muhammet Ensar Akgun (54), Bartu Gocmen (50), Oguz Gurbulak (8), Moryke Fofana (7), Kadir Kaan Yurdakul (53), Mamadou Cissokho (25), Daniel Ramirez Fernandez (10), Kwasi Okyere Wriedt (20), Muhammed Kiprit (23)
| Thay người | |||
| 70’ | Malaly Dembele Kristal Abazaj | 46’ | Muhammed Kiprit Oktay Gurdal |
| 71’ | Eduard Rroca Aliou Badara Traore | 62’ | Oguz Gurbulak Efe Taylan Altunkara |
| 83’ | Ali Dere Suleyman Lus | 62’ | Moryke Fofana Demba Diallo |
| 83’ | Moustapha Camara Mame Diouf | 71’ | Daniel Ramirez Fernandez Kazım Can Kahya |
| 83’ | Gorkem Bitin William Togui | 77’ | Kwasi Okyere Wriedt Bede Amarachi Osuji |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aliou Badara Traore | Umut Erdem | ||
Yilmaz Basravi | Bede Amarachi Osuji | ||
Suleyman Lus | Eren Karatas | ||
Kristal Abazaj | Efe Taylan Altunkara | ||
Halil Can Ayan | Demba Diallo | ||
Mame Diouf | Birkan Yilmaz | ||
Recep Tasbakir | Bulut Uysal | ||
William Togui | Ada Ibik | ||
Emre Satilmis | Kazım Can Kahya | ||
Oguzcan Caliskan | Oktay Gurdal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 4 | 5 | 25 | 49 | T B H T T | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 35 | 47 | T H T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 9 | 2 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 12 | 5 | 7 | 10 | 41 | B T T T B | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 24 | 39 | B H B T T | |
| 6 | 24 | 10 | 9 | 5 | 13 | 39 | H B B H B | |
| 7 | 23 | 10 | 6 | 7 | 9 | 36 | B H T T T | |
| 8 | 23 | 10 | 5 | 8 | 13 | 35 | T T B B T | |
| 9 | 24 | 9 | 7 | 8 | 9 | 34 | B H T B T | |
| 10 | 23 | 9 | 7 | 7 | -1 | 34 | B B T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 9 | 6 | 16 | 33 | T T H T B | |
| 12 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 31 | T T H T H | |
| 13 | 23 | 7 | 10 | 6 | -2 | 31 | T T H B T | |
| 14 | 24 | 7 | 9 | 8 | 3 | 30 | B T H H B | |
| 15 | 24 | 9 | 3 | 12 | -8 | 30 | T T B B T | |
| 16 | 23 | 8 | 3 | 12 | -4 | 27 | B B T T B | |
| 17 | 23 | 7 | 5 | 11 | -20 | 26 | B B B B B | |
| 18 | 23 | 6 | 5 | 12 | -12 | 23 | B H B B B | |
| 19 | 24 | 0 | 7 | 17 | -47 | 7 | B H B B B | |
| 20 | 23 | 0 | 2 | 21 | -87 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch