Gabor Szalai 15 | |
Mario Zeke 34 | |
Gabor Szalai 35 | |
Milan Peto (Thay: Szabolcs Schon) 54 | |
Mamoudou Karamoko (Thay: Lirim Kastrati) 54 | |
Zsolt Kalmar (Thay: Matyas Katona) 54 | |
Krisztofer Horvath (Thay: Bence Kiss) 62 | |
Mihail Meshi (Thay: Levente Vago) 62 | |
Krisztian Nagy 67 | |
Barna Toth (Thay: Gergo Palinkas) 74 | |
Akos Szendrei (Thay: Krisztian Nagy) 74 | |
Levente Szabo (Thay: Mario Zeke) 75 | |
Bence Varga 80 | |
Kornel Szucs (Thay: Milan Majer) 81 | |
Csaba Spandler 88 | |
Attila Fiola (Thay: Aron Csongvai) 88 | |
Aron Csongvai 88 | |
Matheus 90 | |
Krisztofer Horvath 90+5' |
Thống kê trận đấu Kecskemeti TE vs Fehervar FC
số liệu thống kê

Kecskemeti TE

Fehervar FC
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Kecskemeti TE vs Fehervar FC
Kecskemeti TE (3-5-2): Bence Varga (20), Patrick Iyinbor (57), Csaba Belenyesi (18), Gabor Szalai (12), Milan Majer (9), Soma Szuhodovszki (29), Levente Martin Vago (16), Bence Kiss (31), Matheus (21), Krisztian Nagy (10), Gergo Janos Palinkas (7)
Fehervar FC (4-2-3-1): Daniel Kovacs (1), Aron Csongvai (14), Nikola Serafimov (31), Csaba Spandler (4), Mario Zeke (11), Deybi Flores (12), Tobias Christensen (20), Lirim Kastrati (10), Matyas Katona (77), Szabolcs Schon (7), Kenan Kodro (19)

Kecskemeti TE
3-5-2
20
Bence Varga
57
Patrick Iyinbor
18
Csaba Belenyesi
12
Gabor Szalai
9
Milan Majer
29
Soma Szuhodovszki
16
Levente Martin Vago
31
Bence Kiss
21
Matheus
10
Krisztian Nagy
7
Gergo Janos Palinkas
19
Kenan Kodro
7
Szabolcs Schon
77
Matyas Katona
10
Lirim Kastrati
20
Tobias Christensen
12
Deybi Flores
11
Mario Zeke
4
Csaba Spandler
31
Nikola Serafimov
14
Aron Csongvai
1
Daniel Kovacs

Fehervar FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Bence Kiss Krisztofer Horvath | 54’ | Lirim Kastrati Mamoudou Karamoko |
| 62’ | Levente Vago Mikhaylo Mamukovych Meskhi | 54’ | Matyas Katona Zsolt Kalmar |
| 74’ | Gergo Palinkas Barna Toth | 54’ | Szabolcs Schon Milan Peto |
| 74’ | Krisztian Nagy Akos Szendrei | 75’ | Mario Zeke Levente Szabo |
| 81’ | Milan Majer Kornel Szucs | 88’ | Aron Csongvai Attila Fiola |
| Cầu thủ dự bị | |||
Barna Toth | Lyes Houri | ||
Alex Szabo | Franck Bambock | ||
Krisztofer Horvath | Attila Fiola | ||
Levente Katona | Kasper Larsen | ||
Attila Grunwald | Roland Gergely | ||
Roland Attila Kersak | Balazs Toth | ||
Tamas Fadgyas | Mamoudou Karamoko | ||
Mikhaylo Mamukovych Meskhi | Barnabas Bese | ||
Oliver Nagy | Levente Szabo | ||
Kornel Szucs | Ruben Pinto | ||
Akos Szendrei | Zsolt Kalmar | ||
Milan Peto | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Kecskemeti TE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 35 | 69 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 36 | 68 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 17 | 53 | B T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 10 | 53 | H T H B T | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 0 | 46 | B B T T H | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -9 | 40 | T T B B B | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | -13 | 40 | H B B B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | T B T H H | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | -7 | 38 | T T H H H | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B T B B | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch