Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Keflavik vs Breidablik hôm nay 26-07-2021

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 26/7

Kết thúc

Keflavik

Keflavik

2 : 0

Breidablik

Breidablik

Hiệp một: 1-0
T2, 02:15 26/07/2021
Vòng 14 - VĐQG Iceland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joey Gibbs
44
Frans Elvarsson
47
Viktor Einarsson
66

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
14/05 - 2021
Cúp quốc gia Iceland
24/06 - 2021
24/06 - 2021
VĐQG Iceland
26/07 - 2021
20/04 - 2022
18/07 - 2022
30/05 - 2023
21/08 - 2023
Cúp quốc gia Iceland
26/04 - 2024
VĐQG Iceland
23/04 - 2026
14/07 - 2026

Thành tích gần đây Keflavik

VĐQG Iceland
05/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026
25/07 - 2026
21/07 - 2026
14/07 - 2026
07/07 - 2026

Thành tích gần đây Breidablik

Cúp quốc gia Iceland
12/09 - 2026
VĐQG Iceland
06/09 - 2026
01/09 - 2026
25/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
05/08 - 2026
28/07 - 2026
21/07 - 2026
14/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow