Nihal Sudeesh (Kiến tạo: Karim Benarif) 12 | |
Vibin Mohanan (Thay: Karim Benarif) 27 | |
Vibin Mohanan (Kiến tạo: Francisco Feuillassier) 36 | |
Victor Bertomeu (Thay: Muhammad Ajsal) 46 | |
Rei Tachikawa (Thay: Lazar Cirkovic) 46 | |
Ritwik Das (Thay: Vincy Barretto) 46 | |
Madih Talal (Thay: Nikola Stojanovic) 55 | |
Sarthak Golui (Thay: Mark Zothanpuia) 56 | |
Aibanbha Dohling (Thay: Francisco Feuillassier) 64 | |
Ruivah Hormipam (Thay: Bikash Yumnam) 64 | |
Naocha Singh Huidrom (Thay: Danish Farooq Bhat) 69 | |
Pronay Halder (Thay: Pratik Chaudhari) 77 | |
Stephen Eze 84 |
Thống kê trận đấu Kerala Blasters FC vs Jamshedpur
số liệu thống kê

Kerala Blasters FC

Jamshedpur
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 9
2 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kerala Blasters FC vs Jamshedpur
Kerala Blasters FC (3-5-2): Arsh Anwer Shaikh (31), Bikash Yumnam (63), Fallou Ndiaye (44), Muhammed Saheef (5), Nihal Sudeesh (17), Freddy Lallawmawma (6), Karim Benarif (25), Danish Farooq (13), Kevin Yoke (39), Franchu (23), Muhammad Ajsal (19)
Jamshedpur (4-2-3-1): Albino Gomes (1), Nikhil Barla (77), Pratik Chaudhari (4), Stephen Eze (66), Mark Zothanpuia (88), Nikola Stojanovic (21), Lazar Cirkovic (3), Vincy Barretto (7), Lalhriatpuia Chawngthu (17), Sanan Mohammed (11), Raphael Eric Messi Bouli (54)

Kerala Blasters FC
3-5-2
31
Arsh Anwer Shaikh
63
Bikash Yumnam
44
Fallou Ndiaye
5
Muhammed Saheef
17
Nihal Sudeesh
6
Freddy Lallawmawma
25
Karim Benarif
13
Danish Farooq
39
Kevin Yoke
23
Franchu
19
Muhammad Ajsal
54
Raphael Eric Messi Bouli
11
Sanan Mohammed
17
Lalhriatpuia Chawngthu
7
Vincy Barretto
3
Lazar Cirkovic
21
Nikola Stojanovic
88
Mark Zothanpuia
66
Stephen Eze
4
Pratik Chaudhari
77
Nikhil Barla
1
Albino Gomes

Jamshedpur
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 27’ | Karim Benarif Vibin Mohanan | 46’ | Lazar Cirkovic Rei Tachikawa |
| 46’ | Muhammad Ajsal Victor Bertomeu de la Hoz | 46’ | Vincy Barretto Ritwik Kumar Das |
| 64’ | Bikash Yumnam Ruivah Hormipam | 55’ | Nikola Stojanovic Mahdi Talal |
| 64’ | Francisco Feuillassier Aibanbha Kupar Dohling | 56’ | Mark Zothanpuia Sarthak Golui |
| 69’ | Danish Farooq Bhat Huidrom Naocha Singh | 77’ | Pratik Chaudhari Pronay Halder |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alsabith St | Mahdi Talal | ||
Sandeep Singh | Ravi Kumar | ||
Ruivah Hormipam | Rei Tachikawa | ||
Victor Bertomeu de la Hoz | Sarthak Golui | ||
Vibin Mohanan | Germanpreet Singh | ||
Rowllin Borges | Pronay Halder | ||
Aibanbha Kupar Dohling | Manvir Singh | ||
Ebindas Yesudasan | Ritwik Kumar Das | ||
Huidrom Naocha Singh | Rosenberg Gabriel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Kerala Blasters FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Jamshedpur
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | H T T T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | T H B H T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | H H T T H | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | B H H H B | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H H B T | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | H H T T B | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B B B T T | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | H H T T B | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | T H B B T | |
| 11 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B B T H T | |
| 12 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | H T B B H | |
| 13 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | B T B B H | |
| 14 | 8 | 0 | 1 | 7 | -17 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch