Mario Gjata 36 | |
Aboubacar Camara 45+1' | |
Albers Keko 50 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Bylis
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Partizani
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | H T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H B T B | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | T B B B | |
| 8 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 9 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H | |
| 10 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
