Melos Bajrami 22 | |
Victor da Silva 48 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Bylis
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vllaznia
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 11 | 6 | 14 | 62 | B T T T B | |
| 2 | 34 | 17 | 9 | 8 | 14 | 60 | T T H B B | |
| 3 | 34 | 15 | 9 | 10 | 7 | 54 | T B B B B | |
| 4 | 34 | 12 | 12 | 10 | 11 | 48 | T H H B T | |
| 5 | 34 | 12 | 9 | 13 | -9 | 45 | B B H B B | |
| 6 | 34 | 8 | 14 | 12 | -6 | 38 | B B B B B | |
| 7 | 34 | 9 | 11 | 14 | -13 | 38 | H T H T T | |
| 8 | 34 | 9 | 11 | 14 | -4 | 38 | T H H T T | |
| 9 | 34 | 9 | 11 | 14 | -10 | 38 | B H H T T | |
| 10 | 34 | 8 | 11 | 15 | -4 | 35 | H H T T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
