Karim Loukili 35 | |
Xhonatan Lajthia 50 | |
(Pen) Fernando Medeiros 63 | |
Fernando Medeiros 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Egnatia
VĐQG Albania
Thành tích gần đây AF Elbasani
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 11 | 6 | 4 | 12 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 21 | 11 | 6 | 4 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 10 | 38 | B H H H T | |
| 4 | 21 | 9 | 6 | 6 | 11 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 21 | 5 | 12 | 4 | 1 | 27 | H B H B H | |
| 6 | 21 | 7 | 5 | 9 | -8 | 26 | T B B T B | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -2 | 24 | B B T H H | |
| 8 | 21 | 4 | 7 | 10 | -11 | 19 | T B B B H | |
| 9 | 21 | 4 | 6 | 11 | -8 | 18 | H B H T B | |
| 10 | 21 | 3 | 8 | 10 | -16 | 17 | H H T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
