Serge Tabekou 12 | |
Nikola Buric 58 | |
(Pen) Redon Xhixha 63 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Tirana
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Egnatia
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | T B H H T | |
| 2 | 31 | 15 | 10 | 6 | 15 | 55 | B T H H T | |
| 3 | 30 | 14 | 11 | 5 | 10 | 53 | H T T H B | |
| 4 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T T H H B | |
| 5 | 30 | 11 | 10 | 9 | 11 | 43 | T B B H T | |
| 6 | 30 | 8 | 14 | 8 | -1 | 38 | H B T H B | |
| 7 | 31 | 7 | 10 | 14 | -8 | 31 | B H B T H | |
| 8 | 30 | 7 | 9 | 14 | -14 | 30 | H T B T B | |
| 9 | 31 | 6 | 11 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
| 10 | 31 | 5 | 11 | 15 | -11 | 26 | T B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

