Magnus Retsius Groedem (Kiến tạo: Jonas Lange Hjorth) 33 | |
Martin Tangen Vinjor (Thay: Magnus Retsius Groedem) 46 | |
Victor Halvorsen (Thay: Sander Christiansen) 46 | |
Eirik Wichne (Thay: Claus Niyukuri) 46 | |
Jo Inge Berget (Thay: Noa Williams) 57 | |
Eirik Wichne 61 | |
Rasmus Eggen Vinge (Thay: Magnus Wolff Eikrem) 61 | |
Bilal Njie (Thay: Bjoern Martin Kristensen) 71 | |
Amin Nouri (Thay: Haakon Hoseth) 71 | |
Martin Tangen Vinjor 72 | |
Menno Koch (Thay: Sigurd Rosted) 73 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu KFUM Oslo vs Sarpsborg 08
số liệu thống kê

KFUM Oslo

Sarpsborg 08
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 1
2 Việt vị 5
13 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 9
11 Chuyền dài 17
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát KFUM Oslo vs Sarpsborg 08
KFUM Oslo (3-4-3): Emil Odegaard (1), Daniel Schneider (2), Fredrik Tobias Berglie (5), Eirik Franke Saunes (19), Håkon Helland Hoseth (14), Robin Rasch (7), Simen Hestnes (8), Jonas Lange Hjorth (16), Magnus Grodem (28), Magnus Wolff Eikrem (23), Bjorn Martin Kristensen (22)
Sarpsborg 08 (4-2-3-1): Mamour Ndiaye (1), Claus Niyukuri (12), Bjorn Utvik (4), Sigurd Rosted (24), Anders Hiim (21), Sander Johan Christiansen (8), Aimar Sher (6), Sondre Sorli (10), Andreas Hansen (33), Noa Williams (17), Daniel Karlsbakk (11)

KFUM Oslo
3-4-3
1
Emil Odegaard
2
Daniel Schneider
5
Fredrik Tobias Berglie
19
Eirik Franke Saunes
14
Håkon Helland Hoseth
7
Robin Rasch
8
Simen Hestnes
16
Jonas Lange Hjorth
28
Magnus Grodem
23
Magnus Wolff Eikrem
22
Bjorn Martin Kristensen
11
Daniel Karlsbakk
17
Noa Williams
33
Andreas Hansen
10
Sondre Sorli
6
Aimar Sher
8
Sander Johan Christiansen
21
Anders Hiim
24
Sigurd Rosted
4
Bjorn Utvik
12
Claus Niyukuri
1
Mamour Ndiaye

Sarpsborg 08
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Magnus Retsius Groedem Martin Tangen Vinjor | 46’ | Claus Niyukuri Eirik Wichne |
| 61’ | Magnus Wolff Eikrem Rasmus Eggen Vinge | 46’ | Sander Christiansen Victor Emanuel Halvorsen |
| 71’ | Haakon Hoseth Amin Nouri | 57’ | Noa Williams Jo Inge Berget |
| 71’ | Bjoern Martin Kristensen Bilal Njie | 73’ | Sigurd Rosted Menno Koch |
| Cầu thủ dự bị | |||
Krzysztof Bakowski | Leander Oy | ||
Amin Nouri | Menno Koch | ||
Brage Skaret | Magnar Odegaard | ||
Bilal Njie | Jo Inge Berget | ||
David Gyedu | Bop Gueye | ||
Isaiah Skovsgaard | Chris Kouakou | ||
Rasmus Eggen Vinge | Eirik Wichne | ||
Martin Tangen Vinjor | Mathias Svenningsen-Gronn | ||
Momodou Lion Njie | Victor Emanuel Halvorsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây KFUM Oslo
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Sarpsborg 08
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 19 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 15 | T T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | B B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 9 | T B B T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T T H | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T B B H B | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T B H B B | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | T B B T | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B H H B H | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | T H B H B | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T H H | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 0 | 4 | B T B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch