Kings Kangwa 22 | |
Denis Glushakov 27 | |
Brian Idowu 32 | |
(Pen) Reziuan Mirzov 35 | |
(Pen) Reziuan Mirzov 36 | |
Zurab Davitashvili (Kiến tạo: Kings Kangwa) 61 | |
Goran Causic 83 | |
Elmir Nabiullin 85 | |
Evans Kangwa (Kiến tạo: Kings Kangwa) 87 | |
Brian Idowu 90+1' |
Thống kê trận đấu Khimki vs Arsenal Tula
số liệu thống kê

Khimki

Arsenal Tula
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 11
1 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Khimki vs Arsenal Tula
Khimki (3-4-2-1): Ilia Lantratov (22), Dusan Stojinovic (33), Egor Danilkin (15), Oleksandr Filin (25), Brian Idowu (4), Filip Dagerstaal (3), Denis Glushakov (8), Elmir Nabiullin (11), Ilya Kukharchuk (44), Reziuan Mirzov (77), Kemal Ademi (9)
Arsenal Tula (4-1-4-1): Anton Kochenkov (1), Igor Smolnikov (6), Artem Sokol (3), Uros Radakovic (4), Danil Stepanov (25), Goran Causic (20), Evans Kangwa (10), Ayaz Guliev (9), Kings Kangwa (44), Zurab Davitashvili (22), Evgeni Markov (7)

Khimki
3-4-2-1
22
Ilia Lantratov
33
Dusan Stojinovic
15
Egor Danilkin
25
Oleksandr Filin
4
Brian Idowu
3
Filip Dagerstaal
8
Denis Glushakov
11
Elmir Nabiullin
44
Ilya Kukharchuk
77
Reziuan Mirzov
9
Kemal Ademi
7
Evgeni Markov
22
Zurab Davitashvili
44
Kings Kangwa
9
Ayaz Guliev
10
Evans Kangwa
20
Goran Causic
25
Danil Stepanov
4
Uros Radakovic
3
Artem Sokol
6
Igor Smolnikov
1
Anton Kochenkov

Arsenal Tula
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 12’ | Kemal Ademi Alexander Dolgov | 76’ | Evgeni Markov Evgeni Lutsenko |
| 16’ | Oleksandr Filin Alexander Troshechkin | 90’ | Igor Smolnikov Maksim Belyaev |
| 25’ | Egor Danilkin Besard Sabovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ilya Sadygov | Guram Adzhoev | ||
Alexander Dolgov | Kirill Panchenko | ||
Besard Sabovic | Evgeni Lutsenko | ||
Artem Sokolov | Vladislav Panteleev | ||
Kirill Bozhenov | Ruslan Kambolov | ||
David Davidyan | Axel Bjoernstroem | ||
Alexander Troshechkin | Maksim Belyaev | ||
Dmitri Tikhiy | Egor Shamov | ||
Vitaly Sychev | Michail Levashov | ||
Egor Generalov | Alexandru Tudorie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nga
Thành tích gần đây Khimki
Giao hữu
Thành tích gần đây Arsenal Tula
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T | |
| 2 | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T | |
| 3 | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T | |
| 5 | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T | |
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T | |
| 8 | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B | |
| 10 | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T | |
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B | |
| 12 | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B | |
| 14 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B | |
| 16 | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch