Artem Mamin 58 | |
Branko Jovicic 75 | |
Maksim Karpov 84 | |
Filip Dagerstaal 87 | |
Kirill Bozhenov 90 |
Thống kê trận đấu Khimki vs Ural
số liệu thống kê

Khimki

Ural
57 Kiểm soát bóng 43
1 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Khimki vs Ural
Khimki (3-5-2): Ilia Lantratov (22), Dusan Stojinovic (33), Maksim Karpov (2), Oleksandr Filin (25), Kirill Bozhenov (87), Filip Dagerstaal (3), Denis Glushakov (8), Artem Sokolov (18), Brian Idowu (4), Kemal Ademi (9), Reziuan Mirzov (77)
Ural (5-4-1): Ilya Pomazun (1), Denys Kulakov (15), Luka Gagnidze (34), Ivan Kuzmichev (25), Artem Mamin (29), Leo Goglichidze (3), Branko Jovicic (18), Rafal Augustyniak (6), Kirill Kolesnichenko (24), Andrey Egorychev (5), Eric Cosmin Bicfalvi (10)

Khimki
3-5-2
22
Ilia Lantratov
33
Dusan Stojinovic
2
Maksim Karpov
25
Oleksandr Filin
87
Kirill Bozhenov
3
Filip Dagerstaal
8
Denis Glushakov
18
Artem Sokolov
4
Brian Idowu
9
Kemal Ademi
77
Reziuan Mirzov
10
Eric Cosmin Bicfalvi
5
Andrey Egorychev
24
Kirill Kolesnichenko
6
Rafal Augustyniak
18
Branko Jovicic
3
Leo Goglichidze
29
Artem Mamin
25
Ivan Kuzmichev
34
Luka Gagnidze
15
Denys Kulakov
1
Ilya Pomazun

Ural
5-4-1
| Thay người | |||
| 49’ | Dusan Stojinovic Egor Danilkin | 57’ | Andrey Egorychev Yuri Zheleznov |
| 63’ | Kemal Ademi Alexander Dolgov | ||
| 63’ | Artem Sokolov Ilya Kukharchuk | ||
| 90’ | Denis Glushakov Alexander Troshechkin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Besard Sabovic | Aleksey Evseev | ||
Alexander Dolgov | Artem Shmykov | ||
Ilya Sadygov | Ylldren Ibrahimaj | ||
Iliya Kamyshev | Artem Maksimenko | ||
Alexander Troshechkin | Mikhail Ageev | ||
Ilya Kukharchuk | Yuri Zheleznov | ||
Egor Danilkin | Yaroslav Godzur | ||
Elmir Nabiullin | |||
Vitaly Sychev | |||
Egor Generalov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Khimki
Giao hữu
Thành tích gần đây Ural
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T | |
| 2 | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T | |
| 3 | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T | |
| 5 | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T | |
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T | |
| 8 | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B | |
| 10 | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T | |
| 11 | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B | |
| 12 | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B | |
| 14 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B | |
| 16 | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch