Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Yasser Larouci 3 | |
Lubomir Tupta (Kiến tạo: Giannis Pasas) 6 | |
Jorge Pombo (Kiến tạo: Gerson Sousa) 31 | |
Jani Atanasov 35 | |
Z. Chatzistravos (Thay: K. Grozos) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kifisia FC vs AE Larissa
Thẻ vàng cho Jani Atanasov.
Gerson Sousa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jorge Pombo đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Lubomir Tupta đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Giannis Pasas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lubomir Tupta đã ghi bàn!
V À A A O O O - Yasser Larouci đã ghi bàn!
V À A A A O O O Kifisia FC ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kifisia FC vs AE Larissa
Đội hình xuất phát Kifisia FC vs AE Larissa
Kifisia FC (4-4-2): Moisés Ramírez (99), David Simon (2), Alberto Tomas Botia Rabasco (4), Alex Petkov (5), Yasser Larouci (76), Che Nunnely (11), Ruben Perez (21), Benny (8), Gerson Sousa (10), Dimitrios Theodoridis (9), Jorge Pombo (6)
AE Larissa (4-4-1-1): Theodoros Venetikidis (21), Yvann Macon (27), Erick Ferigra (14), Athanasios Papageorgiou (22), Konstantinos Grozos (3), Facundo Perez (8), Goni Naor (15), Jani Atanasov (31), Ľubomír Tupta (29), Angelo Sagal (25), Giannis Pasas (19)
| Cầu thủ dự bị | |||
Vasilios Xenopoulos | Zisis Chatzistravos | ||
Theodoros Faitakis | Nikolaos Melissas | ||
Alexandros Pothas | Konstantinos Apostolakis | ||
Christos Ligdas | Theocharis Iliadis | ||
Cheick Oumar Konate | Gael Kakuta | ||
Michalis Patiras | Epameinondas Pantelakis | ||
Hugo Sousa | Dimitrios Diminikos | ||
Georgios Konstantakopoulos | Zisis Chatzistravos | ||
Apostolos Christopoulos | David Kristjan Olafsson | ||
Lazare Amani | Leandro Garate | ||
Patrik Mijic | Paschalis Staikos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kifisia FC
Thành tích gần đây AE Larissa
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 13 | 8 | 2 | 31 | H B T T T | |
| 2 | 32 | 15 | 7 | 10 | 16 | 31 | B T T T B | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | -12 | 23 | B T B B T | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 17 | B T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 12 | 10 | 14 | 7 | 46 | B B T B T | |
| 2 | 36 | 9 | 14 | 13 | -11 | 41 | T B T B H | |
| 3 | 36 | 8 | 12 | 16 | -13 | 36 | H B H T H | |
| 4 | 36 | 9 | 9 | 18 | -16 | 36 | H H T H H | |
| 5 | 36 | 5 | 15 | 16 | -22 | 30 | H H H H T | |
| 6 | 36 | 7 | 8 | 21 | -48 | 29 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 9 | 2 | 37 | 72 | H T T H H | |
| 2 | 32 | 19 | 9 | 4 | 34 | 66 | T H H T H | |
| 3 | 32 | 18 | 10 | 4 | 34 | 64 | T B H H H | |
| 4 | 32 | 14 | 10 | 8 | 14 | 52 | H T B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch