Matthew O'Riley 33 | |
Brad Lyons 41 | |
Marley Watkins (Thay: Liam Donnelly) 66 | |
Robbie Deas 69 | |
Hyun-Jun Yang (Thay: Michael Johnston) 70 | |
(og) Nathaniel Phillips 75 | |
Kyogo Furuhashi (Thay: Tomoki Iwata) 76 | |
Danny Armstrong 79 | |
Alistair Johnston 83 | |
James Forrest (Thay: Luis Palma) 84 | |
Matthew Kennedy (Kiến tạo: Danny Armstrong) 87 | |
Rory McKenzie (Thay: Kyle Vassell) 90 | |
Fraser Murray (Thay: Danny Armstrong) 90 | |
Gary Mackay-Steven (Thay: Matthew Kennedy) 90 | |
Gary Mackay-Steven (Thay: Danny Armstrong) 90 | |
Fraser Murray (Thay: Matthew Kennedy) 90 |
Thống kê trận đấu Kilmarnock vs Celtic
số liệu thống kê

Kilmarnock

Celtic
32 Kiểm soát bóng 68
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 9
5 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kilmarnock vs Celtic
Kilmarnock (4-2-3-1): William Dennis (1), Lewis Mayo (5), Robbie Deas (6), Stuart Findlay (17), Corrie Ndaba (3), Liam Donnelly (22), Bradley Lyons (8), Daniel Armstrong (11), Liam Polworth (31), Matthew Kennedy (10), Kyle Vassell (9)
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Nathaniel Phillips (6), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Tomoki Iwata (24), Callum McGregor (42), Mikey Johnston (90), Oh Hyeon-gyu (19), Luis Palma (7)

Kilmarnock
4-2-3-1
1
William Dennis
5
Lewis Mayo
6
Robbie Deas
17
Stuart Findlay
3
Corrie Ndaba
22
Liam Donnelly
8
Bradley Lyons
11
Daniel Armstrong
31
Liam Polworth
10
Matthew Kennedy
9
Kyle Vassell
7
Luis Palma
19
Oh Hyeon-gyu
90
Mikey Johnston
42
Callum McGregor
24
Tomoki Iwata
33
Matt O'Riley
3
Greg Taylor
5
Liam Scales
6
Nathaniel Phillips
2
Alistair Johnston
1
Joe Hart

Celtic
4-3-3
| Thay người | |||
| 66’ | Liam Donnelly Marley Watkins | 70’ | Michael Johnston Hyun-jun Yang |
| 90’ | Danny Armstrong Gary Mackay-Steven | 76’ | Tomoki Iwata Kyogo Furuhashi |
| 90’ | Matthew Kennedy Fraser Murray | 84’ | Luis Palma James Forrest |
| 90’ | Kyle Vassell Rory McKenzie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marley Watkins | Scott Bain | ||
Andy Dallas | Kyogo Furuhashi | ||
Gary Mackay-Steven | Hyun-jun Yang | ||
Steven Warnock | David Turnbull | ||
Fraser Murray | Alexandro Bernabei | ||
Rory McKenzie | Paulo Bernardo | ||
Thomas Davies | James Forrest | ||
Jack Sanders | Tony Ralston | ||
Kieran O'Hara | Maik Nawrocki | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Kilmarnock
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T B T T B | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 24 | 61 | T B H T T | |
| 3 | 30 | 16 | 12 | 2 | 27 | 60 | H T H H T | |
| 4 | 30 | 14 | 11 | 5 | 26 | 53 | T T T B B | |
| 5 | 30 | 12 | 11 | 7 | 13 | 47 | B T T H H | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | T B B T H | |
| 7 | 30 | 7 | 13 | 10 | -10 | 34 | H H B T H | |
| 8 | 30 | 8 | 8 | 14 | -17 | 32 | H T H T H | |
| 9 | 30 | 8 | 6 | 16 | -12 | 30 | B H B B H | |
| 10 | 30 | 5 | 9 | 16 | -23 | 24 | B B H B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -27 | 24 | T B H B T | |
| 12 | 30 | 1 | 12 | 17 | -28 | 15 | B H H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch