Ahti Haikala 41 | |
Adam Le Goff-Conan 58 | |
O. Raiski (Thay: E. Terribaya) 62 | |
A. Piiroinen (Thay: J. Kekarainen) 62 | |
O. Pihlaja (Thay: P. Padera) 62 | |
A. Muchipay (Thay: E. Hautamäki) 70 | |
A. Berisha (Thay: D. Olorunfemin) 78 | |
V. Konttas (Thay: R. Hudd) 78 | |
A. Zaitra (Thay: A. Le Goff-Conan) 80 | |
T. Kangaskokko (Thay: I. Kangasniemi) 85 | |
D. Zaberxha (Thay: N. Kroupkin) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây Klubi 04
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây SJK Akatemia
Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 20 | 54 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 14 | 6 | 3 | 26 | 48 | H T T H T | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 17 | 41 | T T B B H | |
| 4 | 23 | 11 | 7 | 5 | 12 | 40 | B T T B T | |
| 5 | 23 | 10 | 2 | 11 | -13 | 32 | B B H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 4 | 11 | -7 | 28 | T B B H H | |
| 7 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B B T H | |
| 8 | 23 | 4 | 8 | 11 | -6 | 20 | H T T H B | |
| 9 | 23 | 4 | 6 | 13 | -17 | 18 | B B H H B | |
| 10 | 23 | 2 | 7 | 14 | -23 | 13 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

