Ogulcan Caglayan 2 | |
Josip Vukovic (Thay: Yusuf Cihat Celik) 46 | |
Ferhat Yazgan 56 | |
Tarkan Serbest (Thay: Samet Yalcin) 62 | |
Rigoberto Rivas (Thay: Ogulcan Caglayan) 62 | |
Eren Karadag (Thay: Burak Suleyman) 62 | |
Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu (Thay: Suat Kaya) 70 | |
Ali Akman (Thay: Thomas Verheydt) 70 | |
Josip Vukovic 72 | |
Mehmet Yilmaz (Thay: Ahmet Oguz) 73 | |
Furkan Gedik (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 80 | |
Joshgun Diniev (Thay: Tunahan Ergul) 83 | |
Amar Catic (Thay: Kerem Kalafat) 83 |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Corum FK
số liệu thống kê

Kocaelispor

Corum FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Corum FK
Kocaelispor: Gokhan Degirmenci (35), Caner Osmanpasa (88), Ahmet Oguz (22), Yunus Emre Gedik (19), Aaron Appindangoye (5), Pedrinho (6), Yusuf Cihat Celik (8), Samet Yalcin (23), Ogulcan Caglayan (17), Ryan Mendes (20), Marcao (10)
Corum FK: Hasan Huseyin Akinay (27), Kerem Kalafat (22), Zargo Toure (5), Loick Landre (3), Suat Kaya (11), Erkan Kas (39), Burak Suleyman (41), Tunahan Ergul (14), Atakan Akkaynak (8), Ferhat Yazgan (6), Thomas Verheydt (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Yusuf Cihat Celik Josip Vukovic | 62’ | Burak Suleyman Eren Karadag |
| 62’ | Samet Yalcin Tarkan Serbest | 70’ | Suat Kaya Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu |
| 62’ | Ogulcan Caglayan Rigoberto Rivas | 70’ | Thomas Verheydt Ali Akman |
| 73’ | Ahmet Oguz Mehmet Yilmaz | 83’ | Tunahan Ergul Joshgun Diniev |
| 80’ | Ryan Isaac Mendes da Graca Furkan Gedik | 83’ | Kerem Kalafat Amar Catic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mehmet Yilmaz | Kadir Seven | ||
Josip Vukovic | Ozan Sol | ||
Tarkan Serbest | Atila Turan | ||
Rigoberto Rivas | Ahmet Kivanc | ||
Onur Oztonga | Eren Karadag | ||
Tunali Mesut Can | Joshgun Diniev | ||
Ahmet Hasan Gocen | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | ||
Furkan Gedik | Amar Catic | ||
Muharrem Cinan | Atakan Cangoz | ||
Baris Alici | Ali Akman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 | B T T T H | |
| 8 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T B T B B | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch