Sami Altiparmak 31 | |
Baris Alici (Thay: Giorgi Beridze) 46 | |
Marcao (Thay: Ahmet Sagat) 46 | |
Baris Alici 49 | |
Marcao 57 | |
Mete Kaan Demir (Thay: Sami Gokhan Altiparmak) 65 | |
Michal Nalepa (Thay: Bugra Cagiran) 65 | |
Yusuf Cihat Celik (Thay: Mijo Caktas) 66 | |
Mustapha Yatabare (Thay: Yasin Gureler) 72 | |
Samed Onur (Thay: Peter Etebo) 72 | |
Mustapha Yatabare (Thay: Sami Gokhan Altiparmak) 72 | |
Ensar Kemaloglu (Thay: Metehan Mimaroglu) 82 | |
Tunali Mesut Can (Thay: Pedrinho) 86 | |
Ogulcan Caglayan (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 89 |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Kocaelispor

Genclerbirligi
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Genclerbirligi
Kocaelispor: Gokhan Degirmenci (35), Muharrem Cinan (3), Ahmet Oguz (22), Aaron Appindangoye (5), Josip Vukovic (4), Tarkan Serbest (15), Mijo Caktas (11), Pedrinho (6), Ahmet Sagat (9), Giorgi Beridze (7), Ryan Mendes (20)
Genclerbirligi: Erhan Erenturk (18), Bugra Cagiran (6), Yasin Gureler (17), Alperen Babacan (24), Sinan Osmanoglu (90), Mikail Okyar (20), Peter Etebo (5), Firatcan Uzum (88), Sami Gokhan Altiparmak (19), Metehan Mimaroglu (7), Amilton (89)
| Thay người | |||
| 46’ | Giorgi Beridze Baris Alici | 65’ | Bugra Cagiran Michal Nalepa |
| 46’ | Ahmet Sagat Marcao | 65’ | Sami Gokhan Altiparmak Mete Kaan Demir |
| 66’ | Mijo Caktas Yusuf Cihat Celik | 72’ | Peter Etebo Samed Onur |
| 86’ | Pedrinho Tunali Mesut Can | 72’ | Sami Gokhan Altiparmak Mustapha Yatabare |
| 89’ | Ryan Isaac Mendes da Graca Ogulcan Caglayan | 82’ | Metehan Mimaroglu Ensar Kemaloglu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Baris Alici | Michal Nalepa | ||
Harun Tekin | Samed Onur | ||
Yusuf Cihat Celik | Mustapha Yatabare | ||
Marcao | Mete Kaan Demir | ||
Ogulcan Caglayan | Jimmy Durmaz | ||
Yunus Emre Gedik | Ensar Kemaloglu | ||
Mehmet Yilmaz | Berat Can Sebat | ||
Onur Oztonga | Abdullah Sahindere | ||
Tunali Mesut Can | Zan Zuzek | ||
Burak Oksuz | Orkun Ozdemir | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 21 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 41 | H H T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | T B B T T | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 21 | 36 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 17 | 33 | H T T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B H T T | |
| 9 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H B B T B | |
| 10 | 22 | 9 | 5 | 8 | 11 | 32 | B T T B B | |
| 11 | 22 | 8 | 7 | 7 | 9 | 31 | T T B H T | |
| 12 | 22 | 8 | 6 | 8 | -1 | 30 | H T T H T | |
| 13 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H T B T H | |
| 14 | 22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 | B T T H B | |
| 15 | 22 | 8 | 3 | 11 | -3 | 27 | T B B T T | |
| 16 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | H T T T B | |
| 17 | 22 | 7 | 5 | 10 | -17 | 26 | H B B B B | |
| 18 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | B B H B B | |
| 19 | 22 | 0 | 7 | 15 | -41 | 7 | H B B H B | |
| 20 | 22 | 0 | 2 | 20 | -80 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch