Tunali Mesut Can 11 | |
Kenneth Obinna Mamah 44 | |
Baris Alici (Thay: Tunali Mesut Can) 46 | |
Ramon Pascal Lundqvist (Thay: Kenneth Obinna Mamah) 66 | |
Kubilay Kanatsizkus (Thay: Romulo) 66 | |
Billal Messaoudi (Thay: Yalcin Kayan) 66 | |
Kubilay Kanatsizkus (Thay: Yalcin Kayan) 66 | |
Billal Messaoudi (Thay: Romulo) 66 | |
Giorgi Beridze (Thay: Mehmet Yilmaz) 69 | |
Ramil Sheydaev (Thay: Cem Ekinci) 70 | |
Kubilay Kanatsizkus 71 | |
Turgay Gemicibasi (Thay: Celil Yuksel) 76 | |
(Pen) Daniel Candeias 83 | |
Atila Turan (Thay: Tuncer Duhan Aksu) 85 | |
Josip Vukovic (Thay: Emir Ortakaya) 85 | |
(Pen) Daniel Candeias 90 | |
(Pen) Daniel Candeias 90+9' |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Goztepe
số liệu thống kê

Kocaelispor

Goztepe
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Goztepe
| Thay người | |||
| 46’ | Tunali Mesut Can Baris Alici | 66’ | Romulo Billal Messaoudi |
| 69’ | Mehmet Yilmaz Giorgi Beridze | 66’ | Kenneth Obinna Mamah Ramon Pascal Lundqvist |
| 70’ | Cem Ekinci Ramil Sheydaev | 66’ | Yalcin Kayan Kubilay Kanatsizkus |
| 85’ | Emir Ortakaya Josip Vukovic | 76’ | Celil Yuksel Turgay Gemicibasi |
| 85’ | Tuncer Duhan Aksu Atila Turan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Baris Alici | Atinc Nukan | ||
Enes Sari | Arda Ozcimen | ||
Ramil Sheydaev | Tarkan Serbest | ||
Josip Vukovic | Firatcan Uzum | ||
Bedirhan Yildiz | Lasse Nielsen | ||
Atila Turan | Billal Messaoudi | ||
Harun Tekin | Ramon Pascal Lundqvist | ||
Hasim Arda Sarman | Kubilay Kanatsizkus | ||
Christian Kouakou | Turgay Gemicibasi | ||
Giorgi Beridze | Ensar Aksakal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch