Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Show 45+2' | |
Habib Keita 51 | |
Serdar Dursun 58 | |
Enis Bardhi (Thay: Kazeem Olaigbe) 65 | |
Blaz Kramer (Thay: Arif Bosluk) 65 | |
Karol Linetty (Thay: Tayfur Bingol) 70 | |
Can Keles (Thay: Darko Churlinov) 78 | |
Botond Balogh (Thay: Habib Keita) 78 | |
Morten Bjoerlo (Thay: Melih Ibrahimoglu) 82 | |
Muhammet Tasci (Thay: Deniz Turuc) 85 | |
Blaz Kramer 86 | |
Bahadir Han Gungordu 90+2' | |
Ahmet Oguz 90+2' | |
(Pen) Jackson Muleka 90+4' |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Konyaspor


Diễn biến Kocaelispor vs Konyaspor
V À A A O O O - Jackson Muleka từ Konyaspor thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Ahmet Oguz.
Thẻ vàng cho Bahadir Han Gungordu.
V À A A O O O - Blaz Kramer đã ghi bàn!
Deniz Turuc rời sân và anh được thay thế bởi Muhammet Tasci.
Melih Ibrahimoglu rời sân và được thay thế bởi Morten Bjoerlo.
Habib Keita rời sân và được thay thế bởi Botond Balogh.
Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Can Keles.
Tayfur Bingol rời sân và được thay thế bởi Karol Linetty.
Arif Bosluk rời sân và được thay thế bởi Blaz Kramer.
Kazeem Olaigbe rời sân và được thay thế bởi Enis Bardhi.
V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Habib Keita.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Show.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Konyaspor
Kocaelispor (4-2-3-1): Gokhan Degirmenci (35), Ahmet Oguz (22), Tayfur Bingol (75), Anfernee Dijksteel (2), Hrvoje Smolcic (6), Show (14), Habib Keita (8), Daniel Agyei (7), Rigoberto Rivas (99), Darko Churlinov (17), Serdar Dursun (19)
Konyaspor (4-3-3): Bahadir Han Gungordu (13), Yhoan Andzouana (23), Uğurcan Yazğılı (5), Adamo Nagalo (39), Boşluk Arif (24), Marko Jevtovic (16), Melih Ibrahimoğlu (77), Berkan Kutlu (18), Deniz Türüç (9), Jackson Muleka (40), Kazeem Olaigbe (70)


| Thay người | |||
| 70’ | Tayfur Bingol Karol Linetty | 65’ | Kazeem Olaigbe Enis Bardhi |
| 78’ | Habib Keita Botond Balogh | 65’ | Arif Bosluk Blaz Kramer |
| 78’ | Darko Churlinov Can Keleş | 82’ | Melih Ibrahimoglu Morten Bjorlo |
| 85’ | Deniz Turuc Tunahan Taşçı | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Serhat Oztasdelen | Deniz Ertaş | ||
Massadio Haïdara | Riechedly Bazoer | ||
Muharrem Cinan | Yasir Subasi | ||
Botond Balogh | Diogo Gonçalves | ||
Samet Yalcin | Sander Svendsen | ||
Joseph Nonge | Morten Bjorlo | ||
Karol Linetty | Enis Bardhi | ||
Furkan Gedik | Jin-Ho Jo | ||
Arda Ozyar | Tunahan Taşçı | ||
Can Keleş | Blaz Kramer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kocaelispor
Thành tích gần đây Konyaspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 4 | 2 | 44 | 64 | T B T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 9 | 1 | 30 | 57 | T H H T B | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 23 | 57 | B T T T T | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | T T T B T | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 10 | 43 | H B H B H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 8 | 11 | 7 | -2 | 35 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -4 | 33 | T B B T B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -7 | 33 | B B H H T | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -4 | 30 | H T T T B | |
| 11 | 26 | 5 | 13 | 8 | -4 | 28 | T B B H H | |
| 12 | 26 | 6 | 9 | 11 | -9 | 27 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -8 | 25 | H B H H B | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | -18 | 24 | T B H B B | |
| 15 | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | T H B H T | |
| 16 | 26 | 5 | 7 | 14 | -18 | 22 | B T H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 11 | 12 | -28 | 20 | H T H B B | |
| 18 | 26 | 4 | 5 | 17 | -22 | 17 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch