Thứ Ba, 17/03/2026
Show
45+2'
Habib Keita
51
Serdar Dursun
58
Enis Bardhi (Thay: Kazeem Olaigbe)
65
Blaz Kramer (Thay: Arif Bosluk)
65
Karol Linetty (Thay: Tayfur Bingol)
70
Can Keles (Thay: Darko Churlinov)
78
Botond Balogh (Thay: Habib Keita)
78
Morten Bjoerlo (Thay: Melih Ibrahimoglu)
82
Muhammet Tasci (Thay: Deniz Turuc)
85
Blaz Kramer
86
Bahadir Han Gungordu
90+2'
Ahmet Oguz
90+2'
(Pen) Jackson Muleka
90+4'

Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Konyaspor

số liệu thống kê
Kocaelispor
Kocaelispor
Konyaspor
Konyaspor
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kocaelispor vs Konyaspor

Tất cả (18)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' V À A A O O O - Jackson Muleka từ Konyaspor thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Jackson Muleka từ Konyaspor thực hiện thành công quả phạt đền!

90+2' Thẻ vàng cho Ahmet Oguz.

Thẻ vàng cho Ahmet Oguz.

90+2' Thẻ vàng cho Bahadir Han Gungordu.

Thẻ vàng cho Bahadir Han Gungordu.

86' V À A A O O O - Blaz Kramer đã ghi bàn!

V À A A O O O - Blaz Kramer đã ghi bàn!

85'

Deniz Turuc rời sân và anh được thay thế bởi Muhammet Tasci.

82'

Melih Ibrahimoglu rời sân và được thay thế bởi Morten Bjoerlo.

78'

Habib Keita rời sân và được thay thế bởi Botond Balogh.

78'

Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Can Keles.

70'

Tayfur Bingol rời sân và được thay thế bởi Karol Linetty.

65'

Arif Bosluk rời sân và được thay thế bởi Blaz Kramer.

65'

Kazeem Olaigbe rời sân và được thay thế bởi Enis Bardhi.

58' V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!

V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!

51' Thẻ vàng cho Habib Keita.

Thẻ vàng cho Habib Keita.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Thẻ vàng cho Show.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Konyaspor

Kocaelispor (4-2-3-1): Gokhan Degirmenci (35), Ahmet Oguz (22), Tayfur Bingol (75), Anfernee Dijksteel (2), Hrvoje Smolcic (6), Show (14), Habib Keita (8), Daniel Agyei (7), Rigoberto Rivas (99), Darko Churlinov (17), Serdar Dursun (19)

Konyaspor (4-3-3): Bahadir Han Gungordu (13), Yhoan Andzouana (23), Uğurcan Yazğılı (5), Adamo Nagalo (39), Boşluk Arif (24), Marko Jevtovic (16), Melih Ibrahimoğlu (77), Berkan Kutlu (18), Deniz Türüç (9), Jackson Muleka (40), Kazeem Olaigbe (70)

Kocaelispor
Kocaelispor
4-2-3-1
35
Gokhan Degirmenci
22
Ahmet Oguz
75
Tayfur Bingol
2
Anfernee Dijksteel
6
Hrvoje Smolcic
14
Show
8
Habib Keita
7
Daniel Agyei
99
Rigoberto Rivas
17
Darko Churlinov
19
Serdar Dursun
70
Kazeem Olaigbe
40
Jackson Muleka
9
Deniz Türüç
18
Berkan Kutlu
77
Melih Ibrahimoğlu
16
Marko Jevtovic
24
Boşluk Arif
39
Adamo Nagalo
5
Uğurcan Yazğılı
23
Yhoan Andzouana
13
Bahadir Han Gungordu
Konyaspor
Konyaspor
4-3-3
Thay người
70’
Tayfur Bingol
Karol Linetty
65’
Kazeem Olaigbe
Enis Bardhi
78’
Habib Keita
Botond Balogh
65’
Arif Bosluk
Blaz Kramer
78’
Darko Churlinov
Can Keleş
82’
Melih Ibrahimoglu
Morten Bjorlo
85’
Deniz Turuc
Tunahan Taşçı
Cầu thủ dự bị
Serhat Oztasdelen
Deniz Ertaş
Massadio Haïdara
Riechedly Bazoer
Muharrem Cinan
Yasir Subasi
Botond Balogh
Diogo Gonçalves
Samet Yalcin
Sander Svendsen
Joseph Nonge
Morten Bjorlo
Karol Linetty
Enis Bardhi
Furkan Gedik
Jin-Ho Jo
Arda Ozyar
Tunahan Taşçı
Can Keleş
Blaz Kramer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/10 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Kocaelispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/02 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026
19/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2620424464T B T T T
2FenerbahçeFenerbahçe2616913057T H H T B
3TrabzonsporTrabzonspor2617632357B T T T T
4BeşiktaşBeşiktaş2614751749T T T B T
5GoztepeGoztepe26111051043H B H B H
6İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2612681442B T T T B
7SamsunsporSamsunspor268117-235B H H B T
8KocaelisporKocaelispor269611-433T B B T B
9Gaziantep FKGaziantep FK26899-733B B H H T
10RizesporRizespor267910-430H T T T B
11AlanyasporAlanyaspor265138-428T B B H H
12KonyasporKonyaspor266911-927B T B H T
13GençlerbirliğiGençlerbirliği266713-825H B H H B
14AntalyasporAntalyaspor266614-1824T B H B B
15KasımpaşaKasımpaşa265912-1424T H B H T
16EyupsporEyupspor265714-1822B T H B B
17KayserisporKayserispor2631112-2820H T H B B
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk264517-2217B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow